Finance

Danh sách
LWSABAH:KLSE
Life Water Bhd
1,66 MYR
+0,61%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LWSABAH...
Mở
1,66 MYR
Cao
1,69 MYR
Thấp
1,65 MYR
Vốn hoá thị trường
785,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,18 Tr
Số nhân viên
284
Mở
1,66 MYR
Cao
1,69 MYR
Thấp
1,65 MYR
Vốn hoá thị trường
785,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,18 Tr
Số nhân viên
284
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Life Water Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên284
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,23 Tr
50,54 Tr
48,53 Tr
57,01 Tr
Giá vốn hàng bán
26,38 Tr
25,62 Tr
25,08 Tr
28,21 Tr
Chi phí doanh thu
26,38 Tr
25,62 Tr
25,08 Tr
28,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,42 Tr
12,89 Tr
12,46 Tr
14,61 Tr
Chi phí hoạt động
12,46 Tr
12,94 Tr
12,69 Tr
14,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,84 Tr
38,56 Tr
37,77 Tr
42,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,40 Tr
11,97 Tr
10,76 Tr
14,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
949,00 N
889,00 N
772,00 N
1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
11,80 Tr
10,54 Tr
14,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
11,80 Tr
10,54 Tr
14,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,82 Tr
3,02 Tr
2,50 Tr
3,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,15%
25,58%
23,71%
25,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,37 Tr
8,78 Tr
8,04 Tr
10,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,30%
17,38%
16,58%
19,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,15 Tr
-1,06 Tr
-991,00 N
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
-1,06 Tr
-991,00 N
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,19 Tr
15,60 Tr
14,47 Tr
18,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google