Finance

Danh sách
LWDB:LON
Law Debenture Corporation plc
1.204,00 GBX
+1,01%
(+12,00) 1 ngày
9 thg 10, 11:48:40 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LWDB...
Mở
1.200,00 GBX
Cao
1.208,00 GBX
Thấp
1.194,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,96 N
Khối lượng
51,62 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
9,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.290,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
991,00 GBX
EPS
2,27 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,33 Tr
Số nhân viên
315
Mở
1.200,00 GBX
Cao
1.208,00 GBX
Thấp
1.194,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,96 N
Khối lượng
51,62 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
9,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.290,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
991,00 GBX
EPS
2,27 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,33 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Law Debenture Corporation plc is a British-based investment trust dedicated to a diversified range of investments. It also provides a range of fiduciary services including appointment of agents, directors and trustees for pension funds, trusts and companies. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Law Debenture Corporation plc
Giám đốc điều hànhDenis Jackson
Số nhân viên315
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,88 Tr
92,88 Tr
94,63 Tr
94,63 Tr
Giá vốn hàng bán
2,60 Tr
2,60 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí doanh thu
2,60 Tr
2,60 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,80 Tr
12,80 Tr
13,53 Tr
13,53 Tr
Chi phí hoạt động
12,80 Tr
12,80 Tr
13,53 Tr
13,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,40 Tr
15,40 Tr
15,58 Tr
15,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,48 Tr
77,48 Tr
79,05 Tr
79,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
28,00 N
28,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
75,46 Tr
75,46 Tr
76,65 Tr
76,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,46 Tr
75,46 Tr
76,65 Tr
76,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
624,00 N
624,00 N
498,50 N
498,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,83%
0,83%
0,65%
0,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
74,83 Tr
74,83 Tr
76,15 Tr
76,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
80,56%
80,56%
80,47%
80,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-2,43 Tr
-2,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-2,43 Tr
-2,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,55 Tr
77,55 Tr
79,39 Tr
79,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google