Finance

Danh sách
Tại sao LVLU giảm 10,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
LVLU:NASDAQ
Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc
12,19 US$
-10,63%
(-1,45) 1 ngày
5 thg 10, 15:41:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LVLU...
Mở
13,53 US$
Cao
13,53 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
35,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,17 N
Khối lượng
23,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,26 US$
EPS
-2,94 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 Tr
Số nhân viên
526
Mở
13,53 US$
Cao
13,53 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
35,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,17 N
Khối lượng
23,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,26 US$
EPS
-2,94 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 Tr
Số nhân viên
526
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên526
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhChico, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblulus.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,59 Tr
63,02 Tr
57,53 Tr
67,81 Tr
Giá vốn hàng bán
42,23 Tr
35,10 Tr
31,58 Tr
34,85 Tr
Chi phí doanh thu
42,23 Tr
35,10 Tr
31,58 Tr
34,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,28 Tr
27,88 Tr
29,50 Tr
34,20 Tr
Chi phí hoạt động
33,28 Tr
27,88 Tr
29,50 Tr
34,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,52 Tr
62,98 Tr
61,08 Tr
69,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,92 Tr
39,00 N
-3,55 Tr
-1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
205,00 N
192,00 N
44,00 N
54,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,26 Tr
-256,00 N
-3,90 Tr
-1,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,26 Tr
-256,00 N
-3,90 Tr
-1,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,00 N
147,00 N
193,00 N
-9,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,34%
-57,42%
-4,95%
0,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,32 Tr
-403,00 N
-4,09 Tr
-1,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,15%
-0,64%
-7,11%
-2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-544,00 N
-487,00 N
-394,00 N
-302,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-544,00 N
-487,00 N
-394,00 N
-302,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-664,00 N
842,50 N
-2,93 Tr
-981,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google