Finance

Danh sách
Tại sao LVG tăng 5,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
LVG:CVE
Lake Victoria Gold Ltd
0,37 CA$
+5,71%
(+0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LVG...
Mở
0,37 CA$
Cao
0,38 CA$
Thấp
0,35 CA$
Vốn hoá thị trường
75,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,30 N
Khối lượng
723,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,54 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,37 CA$
Cao
0,38 CA$
Thấp
0,35 CA$
Vốn hoá thị trường
75,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,30 N
Khối lượng
723,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,54 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lake Victoria Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1937
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 Tr
1,25 Tr
594,33 N
1,03 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 Tr
1,25 Tr
598,97 N
1,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 Tr
1,25 Tr
598,97 N
1,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
-1,25 Tr
-598,97 N
-1,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,88 N
50,04 N
-142,41 N
-176,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,22 Tr
-1,19 Tr
-787,81 N
-1,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,22 Tr
-1,19 Tr
-787,81 N
-1,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,22 Tr
-1,19 Tr
-787,81 N
-1,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
746,00
10,10 N
11,32 N
4,33 N
Chi phí lãi suất
-47,22 N
-44,37 N
-76,95 N
-100,12 N
Chi phí lãi suất ròng
-46,48 N
-34,27 N
-65,63 N
-95,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,44 N
-250,00
4,63 N
4,00 N
EBITDA
-1,10 Tr
-1,24 Tr
-594,33 N
-1,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google