Finance

Danh sách
LVE:ASX
Love Group Global Ltd
0,10 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LVE...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
4,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 N
Khối lượng
5,00 N
Chỉ số P/E
4,35
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,53 Tr
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
4,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 N
Khối lượng
5,00 N
Chỉ số P/E
4,35
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,53 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Love Group Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblovegroup.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 Tr
1,01 Tr
891,51 N
891,51 N
Giá vốn hàng bán
366,79 N
366,79 N
363,57 N
363,57 N
Chi phí doanh thu
366,79 N
366,79 N
363,57 N
363,57 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,56 N
22,56 N
7,83 N
7,83 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,42 N
267,42 N
200,33 N
200,33 N
Chi phí hoạt động
375,46 N
375,46 N
307,68 N
307,68 N
Tổng chi phí hoạt động
742,25 N
742,25 N
671,24 N
671,24 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,44 N
263,44 N
220,26 N
220,26 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
277,01 N
277,01 N
233,22 N
233,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,01 N
277,01 N
233,22 N
233,22 N
Chi phí thuế thu nhập
25,13 N
25,13 N
18,92 N
18,92 N
Thuế suất hiệu dụng
9,07%
9,07%
8,11%
8,11%
Chi phí hoạt động khác
69,84 N
69,84 N
67,70 N
67,70 N
Thu nhập ròng
251,87 N
251,87 N
214,30 N
214,30 N
Biên lợi nhuận ròng
25,04%
25,04%
24,04%
24,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,57 N
13,57 N
12,96 N
12,96 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,57 N
13,57 N
12,96 N
12,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,64 N
15,64 N
31,82 N
31,82 N
EBITDA
279,08 N
279,08 N
225,65 N
220,53 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google