Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
LVE:ASX
Love Group Global Ltd
0,11 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 6, 13:58:25 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LVE...
Vốn hoá thị trường
4,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,53 Tr
Vốn hoá thị trường
4,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,53 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Love Group Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblovegroup.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,08 Tr
1,08 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Giá vốn hàng bán
405,96 N
405,96 N
366,79 N
366,79 N
Chi phí doanh thu
405,96 N
405,96 N
366,79 N
366,79 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,08 N
9,08 N
22,56 N
22,56 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
450,94 N
450,94 N
267,42 N
267,42 N
Chi phí hoạt động
517,28 N
517,28 N
375,46 N
375,46 N
Tổng chi phí hoạt động
923,24 N
923,24 N
742,25 N
742,25 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,73 N
153,73 N
263,44 N
263,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
169,80 N
169,80 N
277,01 N
277,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,80 N
169,80 N
277,01 N
277,01 N
Chi phí thuế thu nhập
3,15 N
3,15 N
25,13 N
25,13 N
Thuế suất hiệu dụng
1,86%
1,86%
9,07%
9,07%
Chi phí hoạt động khác
56,02 N
56,02 N
69,84 N
69,84 N
Thu nhập ròng
166,65 N
166,65 N
251,87 N
251,87 N
Biên lợi nhuận ròng
15,47%
15,47%
25,04%
25,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,97 N
17,97 N
13,57 N
13,57 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
17,97 N
17,97 N
13,57 N
13,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,25 N
1,25 N
15,64 N
15,64 N
EBITDA
154,98 N
154,98 N
279,08 N
279,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-