Trang chủLUZC • TLV
add
Tarya Israel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
54,70 ILA - 56,00 ILA
Phạm vi một năm
52,00 ILA - 62,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
271,36 Tr ILS
Số lượng trung bình
529,24 N
Tỷ số P/E
965,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,10 Tr | -47,64% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | -51,30% |
Thu nhập ròng | 4,63 Tr | 648,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,15 | 1.147,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,75 N | -92,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,10 Tr | -12,35% |
Tổng tài sản | 47,81 Tr | -14,03% |
Tổng nợ | 23,41 Tr | -25,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,63 Tr | 648,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,87 Tr | 11.368,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 80,00 N | 988,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,00 N | 33,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,82 Tr | 1.712,57% |
Dòng tiền tự do | -2,80 Tr | -247,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
53