Finance

Danh sách
Tại sao LUXX giảm 11,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
LUXX:CNSX
Luxxfolio Holdings Inc
0,34 CA$
-11,84%
(-0,045) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUXX...
Mở
0,36 CA$
Cao
0,36 CA$
Thấp
0,32 CA$
Vốn hoá thị trường
14,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,19 N
Khối lượng
42,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,51 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
EPS
-0,05 CA$
Mở
0,36 CA$
Cao
0,36 CA$
Thấp
0,32 CA$
Vốn hoá thị trường
14,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,19 N
Khối lượng
42,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,51 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
EPS
-0,05 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luxxfolio Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webluxxfolio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
415,57 N
107,21 N
315,61 N
117,40 N
Chi phí hoạt động
472,17 N
415,94 N
683,08 N
219,05 N
Tổng chi phí hoạt động
472,17 N
415,94 N
683,08 N
219,05 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-472,17 N
-415,94 N
-683,08 N
-219,05 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,76 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-422,10 N
-415,94 N
-683,08 N
-219,05 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-422,10 N
-415,94 N
-683,08 N
-219,05 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-803,00
-48,00
-3,00
-9,00
Thu nhập ròng
-422,10 N
-415,94 N
-683,08 N
-219,05 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-223,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-223,00
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,20 N
26,37 N
EBITDA
-
-
-680,98 N
-192,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google