Finance

Danh sách
LUXOR-B:CPH
Investeringsselskabet Luxor A/S
770,00 DKK
+0,65%
(+5,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUXOR-B...
Mở
755,00 DKK
Cao
770,00 DKK
Thấp
755,00 DKK
Vốn hoá thị trường
635,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
116,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
875,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
585,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
825,00 N
Số nhân viên
10
Mở
755,00 DKK
Cao
770,00 DKK
Thấp
755,00 DKK
Vốn hoá thị trường
635,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
116,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
875,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
585,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
825,00 N
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Investeringsselskabet Luxor A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluxor.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,65 Tr
23,50 Tr
21,87 Tr
23,20 Tr
Giá vốn hàng bán
-1,10 Tr
-174,00 N
-1,23 Tr
91,00 N
Chi phí doanh thu
-1,10 Tr
-174,00 N
-1,23 Tr
91,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,34 Tr
5,76 Tr
5,45 Tr
5,23 Tr
Chi phí hoạt động
5,40 Tr
5,81 Tr
5,48 Tr
5,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,30 Tr
5,64 Tr
4,25 Tr
5,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,35 Tr
17,86 Tr
17,62 Tr
17,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-286,00 N
19,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,69 Tr
13,36 Tr
13,08 Tr
9,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,59 Tr
13,36 Tr
13,08 Tr
9,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,88 Tr
2,95 Tr
2,88 Tr
2,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,51%
22,09%
22,03%
23,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,81 Tr
10,41 Tr
10,20 Tr
7,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,27%
44,29%
46,63%
31,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,47 Tr
-4,52 Tr
-4,54 Tr
-8,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,47 Tr
-4,52 Tr
-4,54 Tr
-8,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,00 N
49,00 N
27,00 N
28,00 N
EBITDA
27,41 Tr
17,91 Tr
17,65 Tr
17,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google