Finance

Danh sách
LUXIND:NSE
Lux Industries Ltd
1.104,40 ₹
+1,14%
(+12,40) 1 ngày
5 thg 10, 12:15:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUXIND...
Mở
1.092,00 ₹
Cao
1.121,70 ₹
Thấp
1.092,00 ₹
Vốn hoá thị trường
33,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,30 N
Khối lượng
7,59 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.823,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
824,05 ₹
EPS
34,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,25 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.092,00 ₹
Cao
1.121,70 ₹
Thấp
1.092,00 ₹
Vốn hoá thị trường
33,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,30 N
Khối lượng
7,59 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.823,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
824,05 ₹
EPS
34,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,25 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lux Industries Limited, previously known as Biswanath Hosiery Mills, is an Indian apparel manufacturing company headquartered in Kolkata. It manufactures innerwear and various kinds of hosiery and fashion wear products for men, women and children. Wikipedia
Giới thiệu về Lux Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,86 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,09 T / 6,12 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,79 T
6,73 T
8,73 T
6,09 T
Giá vốn hàng bán
5,49 T
4,68 T
-768,10 Tr
4,12 T
Chi phí doanh thu
5,49 T
4,68 T
-768,10 Tr
4,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
450,00 Tr
450,90 Tr
2,88 T
489,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,93 T
1,76 T
8,93 T
1,63 T
Tổng chi phí hoạt động
7,42 T
6,44 T
8,17 T
5,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,00 Tr
283,00 Tr
563,30 Tr
343,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,40 Tr
64,90 Tr
-214,80 Tr
74,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
314,70 Tr
189,10 Tr
566,50 Tr
302,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
314,70 Tr
250,20 Tr
448,20 Tr
302,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,10 Tr
64,00 Tr
94,00 Tr
71,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,72%
33,84%
16,59%
23,69%
Chi phí hoạt động khác
1,41 T
1,24 T
5,98 T
1,05 T
Thu nhập ròng
234,50 Tr
129,10 Tr
438,70 Tr
221,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,01%
1,92%
5,03%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
153,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-102,70 Tr
-97,70 Tr
-97,00 Tr
-115,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,70 Tr
-97,70 Tr
56,10 Tr
-115,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,00 Tr
76,10 Tr
78,70 Tr
83,80 Tr
EBITDA
437,75 Tr
330,82 Tr
614,85 Tr
418,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google