Finance

Danh sách
LUXE:NYSE
LuxExperience BV-ADR
10,30 US$
-1,44%
(-0,15) 1 ngày
9 thg 10, 10:57:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUXE...
Mở
10,54 US$
Cao
10,54 US$
Thấp
10,19 US$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,80 N
Khối lượng
14,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,54 US$
EPS
-1,26 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,54 US$
Cao
10,54 US$
Thấp
10,19 US$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,80 N
Khối lượng
14,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,54 US$
EPS
-1,26 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LuxExperience BV-ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,74 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LUXE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LUXE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,30 US$
13,00 US$ (+26,21%)
Trung bình
11,73 US$ (+13,88%)
Thấp nhất
10,00 US$ (-2,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Maria Meita
Bernstein
Buy
Initiated
12,90 US$
+25,2%
10/07/2026
Oliver Chen
TD Cowen
Buy
Maintained
11,00 US$
+6,8%
09/24/2026
Matthew Boss
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
10,00 US$
-2,9%
09/17/2026
Anna Glaessgen
B. Riley Securities
Buy
Maintained
13,00 US$
+26,2%
09/17/2026
Grace Smalley
Morgan Stanley
Hold
Maintained
9,60 US$
-6,8%
02/17/2026
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
0,00 € / -0,09 €
+104,26%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
663,80 Tr / 633,32 Tr
+4,81%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
573,50 Tr
646,92 Tr
618,47 Tr
663,80 Tr
Giá vốn hàng bán
322,76 Tr
338,34 Tr
337,14 Tr
344,21 Tr
Chi phí doanh thu
322,76 Tr
338,34 Tr
337,14 Tr
344,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,82 Tr
298,11 Tr
287,16 Tr
312,94 Tr
Chi phí hoạt động
291,60 Tr
312,71 Tr
300,27 Tr
326,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
614,36 Tr
651,05 Tr
637,41 Tr
670,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,86 Tr
-4,13 Tr
-18,94 Tr
-6,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-82,76 Tr
-12,29 Tr
-29,77 Tr
-32,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,97 Tr
-2,21 Tr
-23,39 Tr
-9,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,57 Tr
358,00 N
1,42 Tr
-7,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,10%
-2,91%
-4,79%
21,79%
Chi phí hoạt động khác
12,17 Tr
2,25 Tr
-5,63 Tr
6,03 Tr
Thu nhập ròng
-98,50 Tr
-7,44 Tr
-35,41 Tr
-26,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,18%
-1,15%
-5,73%
-3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,29
0,04
-0,11
0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,95 Tr
1,42 Tr
3,37 Tr
1,01 Tr
Chi phí lãi suất
-3,06 Tr
-3,28 Tr
-3,41 Tr
-4,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
-1,87 Tr
-41,00 N
-3,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,61 Tr
12,35 Tr
18,74 Tr
7,48 Tr
EBITDA
-29,26 Tr
8,12 Tr
-8,03 Tr
-1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google