Finance

Danh sách
LUXCHEM:KLSE
Luxchem Corporation Bhd
0,43 MYR
-1,15%
(-0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUXCHEM...
Mở
0,43 MYR
Cao
0,43 MYR
Thấp
0,43 MYR
Vốn hoá thị trường
454,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
429,17 N
Khối lượng
249,00 N
Cổ tức
4,65%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,50
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
279
Mở
0,43 MYR
Cao
0,43 MYR
Thấp
0,43 MYR
Vốn hoá thị trường
454,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
429,17 N
Khối lượng
249,00 N
Cổ tức
4,65%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,50
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luxchem Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
174,13 Tr
179,04 Tr
177,17 Tr
202,71 Tr
Giá vốn hàng bán
146,70 Tr
145,22 Tr
143,57 Tr
163,85 Tr
Chi phí doanh thu
146,70 Tr
145,22 Tr
143,57 Tr
163,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,49 Tr
13,28 Tr
13,18 Tr
11,94 Tr
Chi phí hoạt động
11,53 Tr
11,20 Tr
12,20 Tr
10,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,23 Tr
156,42 Tr
155,77 Tr
174,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,90 Tr
22,62 Tr
21,40 Tr
28,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
-
-
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
15,31 Tr
22,39 Tr
20,89 Tr
27,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,31 Tr
22,09 Tr
20,89 Tr
27,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,87 Tr
6,73 Tr
4,83 Tr
6,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,26%
30,06%
23,11%
23,40%
Chi phí hoạt động khác
42,19 N
-2,08 Tr
-981,83 N
-1,53 Tr
Thu nhập ròng
9,84 Tr
12,54 Tr
13,21 Tr
18,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
7,00%
7,46%
9,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-584,50 N
-525,72 N
-510,46 N
-795,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-584,50 N
-525,72 N
-510,46 N
-795,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,34 Tr
24,76 Tr
25,01 Tr
32,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,80 N
-134,99 N
-28,48 N
-270,74 N
Các ứng dụng của Google