Finance

Danh sách
LUVE:BIT
LU-VE SpA
67,10 €
-1,61%
(-1,10) 1 ngày
8 thg 10, 17:35:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUVE...
Mở
67,30 €
Cao
67,40 €
Thấp
65,70 €
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,98 N
Khối lượng
18,31 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,85
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,55 €
EPS
2,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
67,30 €
Cao
67,40 €
Thấp
65,70 €
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,98 N
Khối lượng
18,31 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,85
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,55 €
EPS
2,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LU-VE SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluvegroup.com
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,69 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
361,15 Tr / 171,60 Tr
+110,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,20 Tr
166,49 Tr
153,42 Tr
171,73 Tr
Giá vốn hàng bán
89,59 Tr
102,58 Tr
94,45 Tr
103,66 Tr
Chi phí doanh thu
89,59 Tr
102,58 Tr
94,45 Tr
103,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,88 Tr
35,95 Tr
37,96 Tr
39,44 Tr
Chi phí hoạt động
40,16 Tr
48,54 Tr
45,57 Tr
47,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,75 Tr
151,12 Tr
140,02 Tr
151,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,45 Tr
15,37 Tr
13,39 Tr
20,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
-658,00 N
-
1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,66 Tr
15,26 Tr
15,19 Tr
20,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
15,53 Tr
15,19 Tr
19,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,34 Tr
3,81 Tr
3,87 Tr
4,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,80%
24,98%
25,46%
22,89%
Chi phí hoạt động khác
-890,00 N
5,54 Tr
398,00 N
1,40 Tr
Thu nhập ròng
10,82 Tr
11,02 Tr
11,00 Tr
15,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
6,62%
7,17%
9,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,38 Tr
2,65 Tr
4,96 Tr
909,00 N
Chi phí lãi suất
-4,94 Tr
-2,12 Tr
-4,06 Tr
-3,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,56 Tr
538,00 N
897,00 N
-2,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,76 Tr
7,48 Tr
7,15 Tr
7,34 Tr
EBITDA
26,15 Tr
15,93 Tr
20,54 Tr
24,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,00 N
269,00 N
-
143,00 N
Các ứng dụng của Google