Finance

Danh sách
Tại sao LUS1 giảm 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
LUS1:ETR
Lang & Schwarz AG
15,10 €
-2,89%
(-0,45) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUS1...
Mở
15,55 €
Cao
15,55 €
Thấp
15,10 €
Vốn hoá thị trường
147,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,02 N
Khối lượng
6,68 N
Cổ tức
13,25%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
2,03
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,35 €
EPS
7,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,44 Tr
Số nhân viên
97
Mở
15,55 €
Cao
15,55 €
Thấp
15,10 €
Vốn hoá thị trường
147,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,02 N
Khối lượng
6,68 N
Cổ tức
13,25%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
2,03
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,35 €
EPS
7,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,44 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lang & Schwarz AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webls-d.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,32 Tr
304,32 Tr
409,30 Tr
409,30 Tr
Giá vốn hàng bán
264,74 Tr
264,74 Tr
361,59 Tr
361,59 Tr
Chi phí doanh thu
264,74 Tr
264,74 Tr
361,59 Tr
361,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,43 Tr
4,43 Tr
6,53 Tr
6,53 Tr
Chi phí hoạt động
10,38 Tr
10,38 Tr
13,53 Tr
13,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
275,12 Tr
275,12 Tr
375,13 Tr
375,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,20 Tr
29,20 Tr
34,17 Tr
34,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,65 Tr
-9,65 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,34 Tr
20,34 Tr
35,53 Tr
35,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,45 Tr
20,45 Tr
35,53 Tr
35,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,39 Tr
9,39 Tr
11,32 Tr
11,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,18%
46,18%
31,85%
31,85%
Chi phí hoạt động khác
5,64 Tr
5,64 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Thu nhập ròng
10,95 Tr
10,95 Tr
24,22 Tr
24,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
3,60%
5,92%
5,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
902,36 N
902,36 N
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
902,36 N
902,36 N
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
314,94 N
314,94 N
423,32 N
423,32 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google