Finance

Danh sách
LUPIN:NSE
Lupin Ltd
1.953,20 ₹
-0,02%
(-0,40) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUPIN...
Mở
1.950,00 ₹
Cao
1.954,80 ₹
Thấp
1.925,70 ₹
Vốn hoá thị trường
892,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
713,74 N
Khối lượng
795,62 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,27
Cao nhất trong 52 tuần
2.529,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900,00 ₹
EPS
127,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,41 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
1.950,00 ₹
Cao
1.954,80 ₹
Thấp
1.925,70 ₹
Vốn hoá thị trường
892,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
713,74 N
Khối lượng
795,62 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,27
Cao nhất trong 52 tuần
2.529,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900,00 ₹
EPS
127,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,41 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lupin Limited is an Indian multinational pharmaceutical company based in Mumbai. It is primarily a manufacturer of generic drugs, covering therapeutic areas such as paediatrics, cardiovascular, anti-infectives, diabetology, asthma and anti-tuberculosis.The company operates in multiple international markets including the United States, Japan, Europe, and Australia.. Wikipedia
Giới thiệu về Lupin Ltd
Giám đốc điều hànhVinita D. Gupta
Số nhân viên26 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang weblupin.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
30,89 ₹ / 28,89 ₹
+6,93%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
82,77 T / 79,18 T
+4,53%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,48 T
71,68 T
74,75 T
82,77 T
Giá vốn hàng bán
18,25 T
18,78 T
24,90 T
20,89 T
Chi phí doanh thu
18,25 T
18,78 T
24,90 T
20,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,06 T
11,43 T
13,85 T
13,83 T
Chi phí hoạt động
34,02 T
33,93 T
31,74 T
40,89 T
Tổng chi phí hoạt động
52,27 T
52,71 T
56,64 T
61,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,21 T
18,97 T
18,10 T
20,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
900,00 Tr
1,15 T
-2,87 T
1,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,07 T
15,22 T
19,28 T
20,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,07 T
19,49 T
19,91 T
21,05 T
Chi phí thuế thu nhập
5,22 T
3,42 T
4,59 T
6,00 T
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
22,44%
23,82%
29,76%
Chi phí hoạt động khác
19,80 T
19,37 T
14,55 T
23,41 T
Thu nhập ròng
14,78 T
11,76 T
14,60 T
14,15 T
Biên lợi nhuận ròng
20,97%
16,40%
19,54%
17,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
32,28
32,18
34,75
30,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,17 T
-
Chi phí lãi suất
-1,08 T
-1,15 T
-633,10 Tr
-1,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 T
-1,15 T
1,54 T
-1,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,17 T
3,13 T
3,34 T
3,65 T
EBITDA
21,29 T
21,20 T
20,81 T
23,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google