Finance

Danh sách
LUNG:NASDAQ
Pulmonx Corp
2,21 US$
-2,21%
(-0,050) 1 ngày
4 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUNG...
Mở
2,26 US$
Cao
2,30 US$
Thấp
2,19 US$
Vốn hoá thị trường
94,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
731,92 N
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 US$
EPS
-1,16 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,95 Tr
Số nhân viên
296
Mở
2,26 US$
Cao
2,30 US$
Thấp
2,19 US$
Vốn hoá thị trường
94,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
731,92 N
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 US$
EPS
-1,16 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,95 Tr
Số nhân viên
296
Giới thiệu về Pulmonx Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhRedwood City, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webpulmonx.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LUNG trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LUNG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,21 US$
5,00 US$ (+126,24%)
Trung bình
3,50 US$ (+58,37%)
Thấp nhất
2,50 US$ (+13,12%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
John Young CFA
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
5,00 US$
+126,2%
08/11/2026
Rick Wise
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
2,50 US$
+13,1%
07/30/2026
Frank Takkinen
Lake Street
Buy
Reiterated
4,00 US$
+81%
07/30/2026
Jason Bednar
Piper Sandler
Hold
Maintained
2,50 US$
+13,1%
07/30/2026
William Plovanic
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
5,00 US$
+126,2%
04/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,24 US$ / -0,28 US$
+14,29%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
22,76 Tr / 22,50 Tr
+1,14%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,50 Tr
22,60 Tr
20,59 Tr
22,76 Tr
Giá vốn hàng bán
5,45 Tr
5,06 Tr
4,54 Tr
5,01 Tr
Chi phí doanh thu
5,45 Tr
5,06 Tr
4,54 Tr
5,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,85 Tr
4,58 Tr
4,90 Tr
5,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,60 Tr
22,86 Tr
24,10 Tr
21,76 Tr
Chi phí hoạt động
30,44 Tr
27,44 Tr
29,00 Tr
26,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,90 Tr
32,50 Tr
33,54 Tr
31,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,39 Tr
-9,90 Tr
-12,96 Tr
-9,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,00 N
81,00 N
277,00 N
99,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,83 Tr
-10,24 Tr
-13,50 Tr
-9,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,83 Tr
-10,24 Tr
-13,50 Tr
-9,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 N
186,00 N
149,00 N
133,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,93%
-1,82%
-1,10%
-1,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,96 Tr
-10,42 Tr
-13,65 Tr
-10,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-64,91%
-46,13%
-66,33%
-44,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,34
-0,25
-0,33
-0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
611,00 N
453,00 N
350,00 N
329,00 N
Chi phí lãi suất
-805,00 N
-770,00 N
-976,00 N
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-194,00 N
-317,00 N
-626,00 N
-889,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,25 Tr
-9,57 Tr
-12,84 Tr
-8,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google