Finance

Danh sách
LUND-B:STO
L E Lundbergforetagen AB (publ)
565,50 SEK
+0,71%
(+4,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUND-B...
Mở
566,00 SEK
Cao
571,50 SEK
Thấp
565,00 SEK
Vốn hoá thị trường
85,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,92 N
Khối lượng
86,81 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,22 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,54
Cao nhất trong 52 tuần
600,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
488,60 SEK
EPS
75,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
566,00 SEK
Cao
571,50 SEK
Thấp
565,00 SEK
Vốn hoá thị trường
85,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,92 N
Khối lượng
86,81 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,22 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,54
Cao nhất trong 52 tuần
600,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
488,60 SEK
EPS
75,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
L E Lundbergföretagen AB is an investment company controlled by the Swedish businessman Fredrik Lundberg and family. Wikipedia
Giới thiệu về L E Lundbergforetagen AB (publ)
Giám đốc điều hànhFredrik Lundberg
Số nhân viên4,1 N
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,34 T
11,44 T
11,16 T
12,97 T
Giá vốn hàng bán
5,04 T
-2,11 T
5,17 T
5,39 T
Chi phí doanh thu
5,04 T
-2,11 T
5,17 T
5,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
10,11 T
-
-
Chi phí hoạt động
390,00 Tr
9,57 T
362,00 Tr
371,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,43 T
7,46 T
5,53 T
5,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,92 T
3,99 T
5,62 T
7,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,16 T
5,51 T
5,87 T
7,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,76 T
3,83 T
5,46 T
7,03 T
Chi phí thuế thu nhập
-76,00 Tr
272,00 Tr
555,00 Tr
373,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,40%
4,93%
9,46%
5,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-918,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
2,48 T
4,69 T
4,75 T
6,57 T
Biên lợi nhuận ròng
29,68%
41,02%
42,59%
50,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
17,00 Tr
8,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-169,00 Tr
-177,00 Tr
-176,00 Tr
-195,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-151,00 Tr
-160,00 Tr
-168,00 Tr
-177,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
390,00 Tr
375,00 Tr
362,00 Tr
371,00 Tr
EBITDA
3,30 T
4,22 T
5,98 T
7,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google