Finance

Danh sách
Tại sao LUN tăng 4,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
LUN:TSE
Lundin Mining Corp
35,17 CA$
+4,83%
(+1,62) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUN...
Mở
34,50 CA$
Cao
35,45 CA$
Thấp
34,28 CA$
Vốn hoá thị trường
29,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,10
Cao nhất trong 52 tuần
45,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,09 CA$
EPS
2,49 CA$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
855,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
34,50 CA$
Cao
35,45 CA$
Thấp
34,28 CA$
Vốn hoá thị trường
29,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,10
Cao nhất trong 52 tuần
45,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,09 CA$
EPS
2,49 CA$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
855,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lundin Mining Corporation, headquartered in Vancouver, owns and operates mines that produce base metals such as gold, silver, copper, and nickel. The company's major properties are the copper mines of Candelaria and Caserones in Atacama Region, Chile, the Chyapada gold-silver-copper mine in Goiás, Brazil and the Eagle nickel-copper mine in Michigan, United States. Besides productive mines Lundin Mining owns a 50% interest in the exploratory projects of Filo del Sol and Josemaria near the Argentina–Chile border in partnership with BHP. Approximately 15.4% of the company is owned by affiliates of the billionaire Lundin family. Wikipedia
Giới thiệu về Lundin Mining Corp
Giám đốc điều hànhPeter Rockandel
Số nhân viên4,63 N
Ngày thành lập9 thg 9, 1994
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,30 US$ / 0,35 US$
-13,46%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,21 T / 1,20 T
+0,90%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,15 T
1,16 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
490,50 Tr
522,30 Tr
487,00 Tr
513,00 Tr
Chi phí doanh thu
490,50 Tr
522,30 Tr
487,00 Tr
513,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,60 Tr
13,60 Tr
17,30 Tr
14,00 Tr
Chi phí hoạt động
196,00 Tr
177,80 Tr
168,00 Tr
164,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
686,50 Tr
700,10 Tr
655,00 Tr
677,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
320,50 Tr
445,00 Tr
503,80 Tr
534,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,40 Tr
-6,20 Tr
-30,90 Tr
13,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
283,50 Tr
402,90 Tr
474,20 Tr
529,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,40 Tr
418,60 Tr
470,40 Tr
531,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,90 Tr
-489,30 Tr
87,20 Tr
159,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,89%
-121,44%
18,39%
30,02%
Chi phí hoạt động khác
4,90 Tr
700,00 N
4,60 Tr
4,30 Tr
Thu nhập ròng
162,90 Tr
767,30 Tr
281,40 Tr
292,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,18%
67,01%
24,28%
24,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
0,43
0,31
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,20 Tr
2,60 Tr
2,90 Tr
3,10 Tr
Chi phí lãi suất
-13,30 Tr
-10,10 Tr
-8,30 Tr
-13,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,10 Tr
-7,50 Tr
-5,40 Tr
-10,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
168,80 Tr
152,70 Tr
134,30 Tr
134,50 Tr
EBITDA
452,80 Tr
489,70 Tr
590,90 Tr
623,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google