Finance

Danh sách
Tại sao LUMAXTECH giảm 5,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
LUMAXTECH:NSE
Lumax AutoTechnologies Ltd
1.969,00 ₹
-5,19%
(-107,70) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUMAXTECH...
Mở
2.063,90 ₹
Cao
2.063,90 ₹
Thấp
1.948,10 ₹
Vốn hoá thị trường
134,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,40 N
Khối lượng
238,44 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.190,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120,00 ₹
EPS
47,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.063,90 ₹
Cao
2.063,90 ₹
Thấp
1.948,10 ₹
Vốn hoá thị trường
134,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,40 N
Khối lượng
238,44 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.190,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120,00 ₹
EPS
47,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lumax AutoTechnologies Ltd
Giám đốc điều hànhVikas Marwah
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang weblumaxworld.in
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
12,71 ₹ / 10,40 ₹
+22,21%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
13,64 T / 12,94 T
+5,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,56 T
12,71 T
14,17 T
13,64 T
Giá vốn hàng bán
7,34 T
8,20 T
9,85 T
8,73 T
Chi phí doanh thu
7,34 T
8,20 T
9,85 T
8,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,56 T
1,81 T
1,79 T
Chi phí hoạt động
3,09 T
3,22 T
2,85 T
3,49 T
Tổng chi phí hoạt động
10,43 T
11,42 T
12,69 T
12,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,28 T
1,48 T
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,78 Tr
149,90 Tr
-307,20 Tr
151,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,01 T
1,26 T
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,16 T
1,03 T
1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
267,79 Tr
-69,99 Tr
287,55 Tr
334,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
-6,93%
22,77%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,18 T
516,94 Tr
1,22 T
Thu nhập ròng
668,54 Tr
824,68 Tr
881,15 Tr
866,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
6,49%
6,22%
6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
14,29
-
12,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
109,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-244,89 Tr
-273,13 Tr
-305,69 Tr
-247,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-244,89 Tr
-273,13 Tr
-196,54 Tr
-247,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
412,66 Tr
475,64 Tr
517,82 Tr
486,02 Tr
EBITDA
1,53 T
1,54 T
1,82 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google