Finance

Danh sách
LUMAXIND:NSE
Lumax Industries Ltd
5.401,00 ₹
-0,63%
(-34,50) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUMAXIND...
Mở
5.434,50 ₹
Cao
5.464,50 ₹
Thấp
5.370,50 ₹
Vốn hoá thị trường
51,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,85 N
Khối lượng
7,45 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
13,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,95
Cao nhất trong 52 tuần
6.934,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.480,00 ₹
EPS
200,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5.434,50 ₹
Cao
5.464,50 ₹
Thấp
5.370,50 ₹
Vốn hoá thị trường
51,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,85 N
Khối lượng
7,45 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
13,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,95
Cao nhất trong 52 tuần
6.934,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.480,00 ₹
EPS
200,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lumax Industries Ltd
Giám đốc điều hànhVineet Sahni
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang weblumaxworld.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,09 T
10,53 T
12,01 T
12,23 T
Giá vốn hàng bán
6,52 T
6,90 T
8,60 T
8,25 T
Chi phí doanh thu
6,52 T
6,90 T
8,60 T
8,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,25 T
1,33 T
1,48 T
Chi phí hoạt động
3,05 T
2,91 T
2,42 T
3,30 T
Tổng chi phí hoạt động
9,57 T
9,81 T
11,02 T
11,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
517,83 Tr
721,97 Tr
984,59 Tr
676,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,78 Tr
11,41 Tr
-45,67 Tr
33,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
471,22 Tr
547,78 Tr
723,37 Tr
639,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
471,22 Tr
706,38 Tr
710,26 Tr
639,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,81 Tr
82,33 Tr
182,39 Tr
128,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,36%
15,03%
25,21%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
1,47 T
1,28 T
651,25 Tr
1,40 T
Thu nhập ròng
356,41 Tr
465,45 Tr
540,98 Tr
510,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
4,42%
4,50%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
38,13
64,21
59,46
54,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-187,96 Tr
-186,10 Tr
-191,12 Tr
-181,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-187,96 Tr
-186,10 Tr
-176,70 Tr
-181,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
369,26 Tr
384,12 Tr
446,42 Tr
421,27 Tr
EBITDA
860,89 Tr
958,79 Tr
1,31 T
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google