Finance

Danh sách
Tại sao LUKSK giảm 4,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
LUKSK:IST
Luks Kadife Ticaret ve Sanayi AS
56,25 TRY
-4,90%
(-2,90) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUKSK...
Mở
59,15 TRY
Cao
59,30 TRY
Thấp
55,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,25 N
Khối lượng
159,04 N
Chỉ số P/E
68,55
Cao nhất trong 52 tuần
135,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
55,50 TRY
EPS
0,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,00 Tr
Số nhân viên
165
Mở
59,15 TRY
Cao
59,30 TRY
Thấp
55,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,25 N
Khối lượng
159,04 N
Chỉ số P/E
68,55
Cao nhất trong 52 tuần
135,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
55,50 TRY
EPS
0,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,00 Tr
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luks Kadife Ticaret ve Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,93 Tr
143,20 Tr
135,52 Tr
142,03 Tr
Giá vốn hàng bán
87,59 Tr
108,54 Tr
90,07 Tr
112,86 Tr
Chi phí doanh thu
87,59 Tr
108,54 Tr
90,07 Tr
112,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,41 Tr
35,11 Tr
57,11 Tr
46,32 Tr
Chi phí hoạt động
15,90 Tr
30,53 Tr
32,30 Tr
40,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,49 Tr
139,07 Tr
122,37 Tr
152,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,44 Tr
4,13 Tr
13,15 Tr
-10,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,15 Tr
-5,80 Tr
10,59 Tr
-34,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,01 Tr
82,16 Tr
23,42 Tr
-34,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,01 Tr
82,16 Tr
23,42 Tr
-34,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,12 Tr
3,55 Tr
20,05 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,67%
4,33%
85,59%
-3,77%
Chi phí hoạt động khác
-22,51 Tr
-4,58 Tr
-24,81 Tr
-6,26 Tr
Thu nhập ròng
-23,13 Tr
78,60 Tr
3,38 Tr
-35,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,43%
54,89%
2,49%
-25,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,63 Tr
72,71 Tr
18,74 Tr
13,21 Tr
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-264,05 N
-8,73 Tr
-715,69 N
Chi phí lãi suất ròng
12,53 Tr
72,44 Tr
10,01 Tr
12,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,44 Tr
16,45 Tr
28,89 Tr
5,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,39 Tr
-60,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google