Trang chủLUGDF • OTCMKTS
add
Lundin Gold Inc
78,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,074%)+0,058
78,88 $
Đóng cửa: 6 thg 4, 17:08:36 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
79,56 $
Mức chênh lệch một ngày
78,46 $ - 79,63 $
Phạm vi một năm
28,54 $ - 95,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,57 T CAD
Số lượng trung bình
65,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 526,60 Tr | 54,07% |
Chi phí hoạt động | 79,75 Tr | 29,31% |
Thu nhập ròng | 234,20 Tr | 81,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,48 | 17,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,11 Tr | 65,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 630,18 Tr | 80,46% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 17,00% |
Tổng nợ | 423,03 Tr | 35,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 241,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 48,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 61,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,20 Tr | 81,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,41 Tr | 82,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,21 Tr | -6,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,35 Tr | -336,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,81 Tr | 9,99% |
Dòng tiền tự do | 353,44 Tr | 123,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.848