Finance

Danh sách
LUG:TSE
Lundin Gold Inc
92,05 CA$
-0,48%
(-0,44) 1 ngày
12 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUG...
Mở
94,83 CA$
Cao
94,83 CA$
Thấp
91,80 CA$
Vốn hoá thị trường
22,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,54 N
Khối lượng
358,67 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
1,46 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,16
Cao nhất trong 52 tuần
130,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,51 CA$
EPS
5,36 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
94,83 CA$
Cao
94,83 CA$
Thấp
91,80 CA$
Vốn hoá thị trường
22,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,54 N
Khối lượng
358,67 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
1,46 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,16
Cao nhất trong 52 tuần
130,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,51 CA$
EPS
5,36 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Lundin Gold Inc
Giám đốc điều hànhRon F. Hochstein
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
1,17 CA$ / 1,25 CA$
-6,09%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
665,79 Tr / 689,02 Tr
-3,37%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
447,12 Tr
526,60 Tr
567,38 Tr
477,69 Tr
Giá vốn hàng bán
107,51 Tr
117,48 Tr
113,80 Tr
112,11 Tr
Chi phí doanh thu
107,51 Tr
117,48 Tr
113,80 Tr
112,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,86 Tr
24,33 Tr
11,13 Tr
1,86 Tr
Chi phí hoạt động
62,40 Tr
79,75 Tr
62,55 Tr
48,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,91 Tr
197,23 Tr
176,35 Tr
160,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,21 Tr
329,37 Tr
391,03 Tr
317,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
393,00 N
-37,00 N
127,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
284,16 Tr
334,12 Tr
397,33 Tr
375,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,16 Tr
334,12 Tr
397,33 Tr
375,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,45 Tr
99,92 Tr
124,00 Tr
155,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,90%
29,90%
31,21%
41,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
207,72 Tr
234,20 Tr
273,33 Tr
219,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,46%
44,48%
48,17%
46,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,89 Tr
6,08 Tr
6,34 Tr
5,90 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,89 Tr
6,08 Tr
6,34 Tr
5,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,38 Tr
35,72 Tr
32,88 Tr
28,90 Tr
EBITDA
311,62 Tr
365,11 Tr
423,93 Tr
346,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google