Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -4,96% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -3,50%
Xem kết quả
LUG:TSE
Lundin Gold Inc
92,03 CA$
+6,15%
(+5,33) 1 ngày
7 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUG...
Mở
90,49 CA$
Cao
93,00 CA$
Thấp
90,05 CA$
Vốn hoá thị trường
22,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
705,19 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
1,35 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,48
Cao nhất trong 52 tuần
130,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,51 CA$
EPS
5,27 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
90,49 CA$
Cao
93,00 CA$
Thấp
90,05 CA$
Vốn hoá thị trường
22,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
705,19 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
1,35 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,48
Cao nhất trong 52 tuần
130,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,51 CA$
EPS
5,27 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Lundin Gold Inc
Giám đốc điều hànhRon F. Hochstein
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
1,17 CA$ / 1,23 CA$
-4,96%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
665,79 Tr / 689,94 Tr
-3,50%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
452,88 Tr
447,12 Tr
526,60 Tr
567,38 Tr
Giá vốn hàng bán
103,38 Tr
107,51 Tr
117,48 Tr
113,80 Tr
Chi phí doanh thu
103,38 Tr
107,51 Tr
117,48 Tr
113,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,13 Tr
11,86 Tr
24,33 Tr
11,13 Tr
Chi phí hoạt động
64,74 Tr
62,40 Tr
79,75 Tr
62,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,12 Tr
169,91 Tr
197,23 Tr
176,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,76 Tr
277,21 Tr
329,37 Tr
391,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
393,00 N
-37,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
288,70 Tr
284,16 Tr
334,12 Tr
397,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
288,70 Tr
284,16 Tr
334,12 Tr
397,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,96 Tr
76,45 Tr
99,92 Tr
124,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,86%
26,90%
29,90%
31,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
196,73 Tr
207,72 Tr
234,20 Tr
273,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,44%
46,46%
44,48%
48,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,22 Tr
6,89 Tr
6,08 Tr
6,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,22 Tr
6,89 Tr
6,08 Tr
6,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,34 Tr
34,38 Tr
35,72 Tr
32,88 Tr
EBITDA
320,12 Tr
311,62 Tr
365,11 Tr
423,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google