Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +3,03%
Xem kết quả
LUG:TSE
Lundin Gold Inc
98,29 CA$
+2,52%
(+2,42) 1 ngày
6 thg 11, 15:57:34 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUG...
Mở
94,32 CA$
Cao
98,45 CA$
Thấp
93,00 CA$
Vốn hoá thị trường
23,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,90 N
Khối lượng
632,93 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
1,39 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,67
Cao nhất trong 52 tuần
130,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,51 CA$
EPS
5,90 CA$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
94,32 CA$
Cao
98,45 CA$
Thấp
93,00 CA$
Vốn hoá thị trường
23,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,90 N
Khối lượng
632,93 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
1,39 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,67
Cao nhất trong 52 tuần
130,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,51 CA$
EPS
5,90 CA$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lundin Gold Inc
Giám đốc điều hànhRon F. Hochstein
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,59 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
885,69 Tr / 859,62 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
526,60 Tr
567,38 Tr
477,69 Tr
633,00 Tr
Giá vốn hàng bán
117,48 Tr
113,80 Tr
112,11 Tr
127,84 Tr
Chi phí doanh thu
117,48 Tr
113,80 Tr
112,11 Tr
127,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,33 Tr
11,13 Tr
1,86 Tr
10,24 Tr
Chi phí hoạt động
79,75 Tr
62,55 Tr
48,15 Tr
67,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,23 Tr
176,35 Tr
160,25 Tr
195,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,37 Tr
391,03 Tr
317,44 Tr
437,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
393,00 N
-37,00 N
127,04 Tr
6,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
334,12 Tr
397,33 Tr
375,80 Tr
444,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,12 Tr
397,33 Tr
375,80 Tr
444,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,92 Tr
124,00 Tr
155,93 Tr
150,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,90%
31,21%
41,49%
33,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
234,20 Tr
273,33 Tr
219,87 Tr
293,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,48%
48,17%
46,03%
46,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,08 Tr
6,34 Tr
5,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,08 Tr
6,34 Tr
5,90 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,72 Tr
32,88 Tr
28,90 Tr
37,45 Tr
EBITDA
365,11 Tr
423,93 Tr
346,36 Tr
475,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google