Finance

Danh sách
LUG:STO
Lundin Gold Inc
638,60 SEK
-0,25%
(-1,60) 1 ngày
21 thg 10, 14:21:08 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUG...
Mở
631,40 SEK
Cao
639,80 SEK
Thấp
627,80 SEK
Vốn hoá thị trường
21,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,53 N
Khối lượng
20,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
916,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
501,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
631,40 SEK
Cao
639,80 SEK
Thấp
627,80 SEK
Vốn hoá thị trường
21,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,53 N
Khối lượng
20,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
916,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
501,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lundin Gold Inc
Giám đốc điều hànhRon F. Hochstein
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
447,12 Tr
526,60 Tr
567,38 Tr
477,69 Tr
Giá vốn hàng bán
107,51 Tr
117,48 Tr
113,80 Tr
112,11 Tr
Chi phí doanh thu
107,51 Tr
117,48 Tr
113,80 Tr
112,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,86 Tr
24,33 Tr
11,13 Tr
1,86 Tr
Chi phí hoạt động
62,40 Tr
79,75 Tr
62,55 Tr
48,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,91 Tr
197,23 Tr
176,35 Tr
160,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,21 Tr
329,37 Tr
391,03 Tr
317,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
393,00 N
-37,00 N
127,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
284,16 Tr
334,12 Tr
397,33 Tr
375,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,16 Tr
334,12 Tr
397,33 Tr
375,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,45 Tr
99,92 Tr
124,00 Tr
155,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,90%
29,90%
31,21%
41,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
207,72 Tr
234,20 Tr
273,33 Tr
219,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,46%
44,48%
48,17%
46,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,89 Tr
6,08 Tr
6,34 Tr
5,90 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,89 Tr
6,08 Tr
6,34 Tr
5,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,38 Tr
35,72 Tr
32,88 Tr
28,90 Tr
EBITDA
311,62 Tr
365,11 Tr
423,93 Tr
346,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google