Finance

Beta
Danh sách
LUDN:TLV
Ludan Engineering Co Ltd
940,90 ILA
-4,42%
(-43,50) 1 ngày
8 thg 6, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUDN...
Mở
984,40 ILA
Cao
980,00 ILA
Thấp
934,00 ILA
Vốn hoá thị trường
108,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
26,10 N
Cổ tức
9,22%
Cổ tức hằng quý
21,68 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.498,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
934,00 ILA
EPS
1,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
877
Mở
984,40 ILA
Cao
980,00 ILA
Thấp
934,00 ILA
Vốn hoá thị trường
108,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
26,10 N
Cổ tức
9,22%
Cổ tức hằng quý
21,68 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.498,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
934,00 ILA
EPS
1,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
877
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Ludan Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên877
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
113,62 Tr
102,97 Tr
103,67 Tr
97,91 Tr
Giá vốn hàng bán
102,09 Tr
94,40 Tr
90,43 Tr
88,28 Tr
Chi phí doanh thu
102,09 Tr
94,40 Tr
90,43 Tr
88,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,16 Tr
5,23 Tr
5,89 Tr
6,07 Tr
Chi phí hoạt động
5,15 Tr
5,22 Tr
5,87 Tr
6,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,23 Tr
99,62 Tr
96,30 Tr
94,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,38 Tr
3,35 Tr
7,37 Tr
3,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-534,00 N
695,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,72 Tr
2,49 Tr
6,94 Tr
2,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,72 Tr
2,49 Tr
6,70 Tr
2,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
720,00 N
2,13 Tr
881,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,64%
28,90%
30,72%
29,56%
Chi phí hoạt động khác
-13,00 N
-10,00 N
-21,00 N
-18,00 N
Thu nhập ròng
4,44 Tr
1,55 Tr
4,60 Tr
1,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
1,50%
4,44%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
712,00 N
594,00 N
357,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,39 Tr
-1,36 Tr
-577,00 N
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-681,00 N
-769,00 N
-220,00 N
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,13 Tr
9,13 Tr
13,15 Tr
9,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-97,00 N
3,00 N

Nghiên cứu