Finance

Danh sách
LUDG:OTCMKTS
Ludwig Enterprises Inc
0,0050 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:55:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUDG...
Vốn hoá thị trường
835,83 N
Khối lượng giao dịch trung bình
10,42 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,17 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
835,83 N
Khối lượng giao dịch trung bình
10,42 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,17 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ludwig Enterprises Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhPompano Beach, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webludwigent.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,06 N
80,32 N
985,00
9,30 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
509,57 N
291,05 N
291,79 N
555,68 N
Chi phí hoạt động
585,62 N
371,36 N
292,77 N
564,98 N
Tổng chi phí hoạt động
585,62 N
371,36 N
292,77 N
564,98 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-585,62 N
-371,36 N
-292,77 N
-564,98 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
172,73 N
630,59 N
-267,99 N
21,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-649,44 N
31,25 N
-1,08 Tr
218,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-532,23 N
31,25 N
-1,08 Tr
-781,15 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-649,44 N
31,25 N
-1,08 Tr
218,85 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-121,33 N
-229,97 N
-516,54 N
-237,76 N
Chi phí lãi suất ròng
-119,33 N
-227,97 N
-516,54 N
-237,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google