Finance

Danh sách
LUCY:IDX
Lima Dua Lima Tiga PT Tbk
135,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:32:42 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUCY...
Mở
135 IDR
Cao
140 IDR
Thấp
128 IDR
Vốn hoá thị trường
204,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,31 Tr
Khối lượng
60,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
91 IDR
EPS
-22 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
2
Mở
135 IDR
Cao
140 IDR
Thấp
128 IDR
Vốn hoá thị trường
204,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,31 Tr
Khối lượng
60,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
91 IDR
EPS
-22 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lima Dua Lima Tiga PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,47 T
20,47 T
14,08 T
14,08 T
Giá vốn hàng bán
15,36 T
15,36 T
4,21 T
4,21 T
Chi phí doanh thu
15,36 T
15,36 T
4,21 T
4,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,41 T
14,41 T
7,47 T
7,47 T
Chi phí hoạt động
26,15 T
26,15 T
13,46 T
13,46 T
Tổng chi phí hoạt động
41,51 T
41,51 T
17,67 T
17,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,04 T
-21,04 T
-3,59 T
-3,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,09 T
944,92 Tr
944,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,52 T
-20,52 T
-2,94 T
-2,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,52 T
-20,52 T
-2,94 T
-2,94 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,63 T
-3,63 T
-626,70 Tr
-626,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,68%
17,68%
21,32%
21,32%
Chi phí hoạt động khác
2,54 T
2,54 T
538,22 Tr
538,22 Tr
Thu nhập ròng
-16,42 T
-16,42 T
-2,27 T
-2,27 T
Biên lợi nhuận ròng
-80,23%
-80,23%
-16,13%
-16,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,98 Tr
38,98 Tr
43,47 Tr
43,47 Tr
Chi phí lãi suất
-613,51 Tr
-613,51 Tr
-334,69 Tr
-334,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-574,52 Tr
-574,52 Tr
-291,22 Tr
-291,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,20 T
9,20 T
5,45 T
5,45 T
EBITDA
-12,52 T
-12,52 T
340,52 Tr
340,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google