Finance

Danh sách
Tại sao LUCK giảm 4,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
LUCK:IDX
Sentral Mitra Informatika Tbk PT
103,00 IDR
-4,63%
(-5,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUCK...
Mở
107 IDR
Cao
107 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
73,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,89 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
186 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
88 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
715,75 Tr
Số nhân viên
49
Mở
107 IDR
Cao
107 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
73,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,89 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
186 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
88 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
715,75 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sentral Mitra Informatika Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang websentral.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,46 T
30,37 T
56,77 T
16,99 T
Giá vốn hàng bán
12,40 T
37,01 T
50,92 T
9,18 T
Chi phí doanh thu
12,40 T
37,01 T
50,92 T
9,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,09 T
4,09 T
5,21 T
5,00 T
Chi phí hoạt động
7,09 T
4,09 T
5,21 T
5,00 T
Tổng chi phí hoạt động
19,49 T
41,09 T
56,13 T
14,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,03 T
-10,73 T
638,86 Tr
2,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,96 Tr
-4,34 T
341,80 Tr
-800,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,77 T
-14,14 T
1,00 T
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,99 T
-15,02 T
1,01 T
2,05 T
Chi phí thuế thu nhập
-583,91 Tr
-2,03 T
91,02 Tr
440,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,07%
14,32%
9,06%
21,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,18 T
-12,03 T
900,57 Tr
1,61 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,25%
-39,60%
1,59%
9,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,62 Tr
47,28 Tr
37,17 Tr
34,70 Tr
Chi phí lãi suất
-31,84 Tr
-
-4,71 Tr
-5,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
44,78 Tr
47,28 Tr
32,47 Tr
28,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,05 T
-9,24 T
2,72 T
4,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google