Finance

Danh sách
LUC:STO
Lucara Diamond Corp
1,14 SEK
+1,43%
(+0,016) 1 ngày
5 thg 10, 16:37:28 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LUC...
Mở
1,12 SEK
Cao
1,20 SEK
Thấp
1,10 SEK
Vốn hoá thị trường
224,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
682,72 N
Khối lượng
823,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,38 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,09 Tr
Số nhân viên
592
Mở
1,12 SEK
Cao
1,20 SEK
Thấp
1,10 SEK
Vốn hoá thị trường
224,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
682,72 N
Khối lượng
823,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,38 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,09 Tr
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lucara Diamond Corp. is a diamond exploration and mining company, founded in 2009 by two Canadian mining executives, Eira Thomas, Catherine McLeod-Seltzer, and Swedish-Canadian mining billionaire Lukas Lundin, operating in Southern Africa but established in Canada. In August 2024, the world's second largest gem-quality diamond ever found, was found at the Karowe mine in Botswana. Wikipedia
Giới thiệu về Lucara Diamond Corp
Giám đốc điều hànhWilliam Lamb | Eira M. Thomas
Số nhân viên592
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,23 Tr
34,45 Tr
21,78 Tr
41,03 Tr
Giá vốn hàng bán
27,59 Tr
29,95 Tr
24,24 Tr
16,41 Tr
Chi phí doanh thu
27,59 Tr
29,95 Tr
24,24 Tr
16,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,64 Tr
7,03 Tr
4,67 Tr
4,16 Tr
Chi phí hoạt động
7,48 Tr
10,29 Tr
7,68 Tr
7,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,08 Tr
40,24 Tr
31,92 Tr
23,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,15 Tr
-5,79 Tr
-10,13 Tr
17,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,60 Tr
1,47 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,68 Tr
-2,98 Tr
-16,06 Tr
22,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,68 Tr
-2,91 Tr
-16,06 Tr
23,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,32 Tr
-9,33 Tr
-1,49 Tr
6,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,19%
313,05%
9,26%
30,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,36 Tr
6,35 Tr
-14,57 Tr
15,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,36%
18,43%
-66,90%
37,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,02
-0,01
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,67 Tr
-5,92 Tr
-905,00 N
-352,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,67 Tr
-5,92 Tr
-905,00 N
-352,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,85 Tr
3,26 Tr
3,00 Tr
3,29 Tr
EBITDA
20,79 Tr
-2,36 Tr
-6,96 Tr
19,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
68,00 N
-
1,48 Tr
Các ứng dụng của Google