Trang chủLU7 • ASX
add
Lithium Universe Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,25 N | -40,19% |
Chi phí hoạt động | 996,29 N | -66,88% |
Thu nhập ròng | -828,80 N | 61,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,53 N | 35,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 314,55 N | 110,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 Tr | 127,29% |
Tổng tài sản | 2,18 Tr | -66,47% |
Tổng nợ | 3,36 Tr | 18,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -113,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 213,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -828,80 N | 61,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -797,03 N | 24,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,73 N | 69,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 Tr | 61,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 797,81 N | 327,76% |
Dòng tiền tự do | -412,99 N | 62,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
3