Finance

Danh sách
Tại sao LTX giảm 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
LTX:WSE
Lentex SA
7,24 PLN
-3,47%
(-0,26) 1 ngày
13 thg 10, 10:37:29 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTX...
Mở
7,32 PLN
Cao
7,32 PLN
Thấp
7,24 PLN
Vốn hoá thị trường
289,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 N
Khối lượng
1,63 N
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 PLN
EPS
0,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
554
Mở
7,32 PLN
Cao
7,32 PLN
Thấp
7,24 PLN
Vốn hoá thị trường
289,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 N
Khối lượng
1,63 N
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 PLN
EPS
0,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
554
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lentex SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên554
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblentex.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,66 Tr
68,00 Tr
68,76 Tr
85,16 Tr
Giá vốn hàng bán
56,03 Tr
47,53 Tr
51,30 Tr
57,48 Tr
Chi phí doanh thu
56,03 Tr
47,53 Tr
51,30 Tr
57,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,11 Tr
15,70 Tr
15,52 Tr
16,80 Tr
Chi phí hoạt động
16,06 Tr
15,73 Tr
15,48 Tr
16,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,08 Tr
63,26 Tr
66,78 Tr
74,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,58 Tr
4,75 Tr
1,97 Tr
10,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-67,00 N
-72,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,93 Tr
3,51 Tr
763,00 N
11,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,93 Tr
4,00 Tr
646,00 N
11,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,39 Tr
575,00 N
467,00 N
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,53%
16,40%
61,21%
10,96%
Chi phí hoạt động khác
-53,00 N
24,00 N
-41,00 N
-121,00 N
Thu nhập ròng
5,19 Tr
1,36 Tr
2,61 Tr
6,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,44%
2,00%
3,80%
7,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
582,00 N
807,00 N
170,00 N
586,00 N
Chi phí lãi suất
-169,00 N
-214,00 N
-211,00 N
-339,00 N
Chi phí lãi suất ròng
413,00 N
593,00 N
-41,00 N
247,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,07 Tr
7,68 Tr
5,48 Tr
14,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 N
-1,52 Tr
1,54 Tr
69,00 N
Các ứng dụng của Google