Trang chủLTUM • OTCMKTS
add
Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,067 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,073 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,61 Tr USD
Số lượng trung bình
142,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 163,37 N | 23,76% |
Thu nhập ròng | -22,51 N | 85,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -161,54 N | -24,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 Tr | -14,77% |
Tổng tài sản | 2,82 Tr | -14,80% |
Tổng nợ | 2,41 Tr | 0,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 414,83 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -96,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,51 N | 85,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -167,18 N | -28,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -167,18 N | -28,85% |
Dòng tiền tự do | -112,54 N | -242,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web