Finance

Danh sách
LTTS:NSE
L&T Technology Services Ltd
3.279,00 ₹
+1,56%
(+50,40) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTTS...
Mở
3.199,10 ₹
Cao
3.280,00 ₹
Thấp
3.165,00 ₹
Vốn hoá thị trường
346,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,07 N
Khối lượng
80,22 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
14,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.726,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.010,00 ₹
EPS
124,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,97 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
3.199,10 ₹
Cao
3.280,00 ₹
Thấp
3.165,00 ₹
Vốn hoá thị trường
346,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,07 N
Khối lượng
80,22 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
14,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.726,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.010,00 ₹
EPS
124,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,97 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
L&T Technology Services is an Indian multinational technology company that provides engineering research and development services, headquartered in Vadodara. The company's business interests include automotive engineering, embedded system and semiconductor engineering, industrial internet of things, manufacturing plant engineering, and medical engineering. LTTS is a subsidiary of the conglomerate Larsen & Toubro, and listed on both NSE and BSE. The company has offices across India, United States, Europe, and Asia. Wikipedia
Giới thiệu về L&T Technology Services Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Chadha | Amit Chadha
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập14 thg 6, 2012
Trụ sở chínhVadodara, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vựcService
Trang webltts.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
33,14 ₹ / 32,86 ₹
+0,85%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
29,40 T / 29,16 T
+0,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,80 T
29,24 T
28,58 T
29,40 T
Giá vốn hàng bán
16,01 T
16,42 T
16,82 T
17,13 T
Chi phí doanh thu
16,01 T
16,42 T
16,82 T
17,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
9,80 T
8,54 T
7,41 T
7,66 T
Tổng chi phí hoạt động
25,81 T
24,96 T
24,23 T
24,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,98 T
4,27 T
4,35 T
4,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
656,00 Tr
333,00 Tr
553,00 Tr
291,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,48 T
4,10 T
4,36 T
4,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,48 T
4,46 T
4,73 T
4,76 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
1,07 T
1,16 T
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
26,09%
26,64%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
8,88 T
7,67 T
6,55 T
6,79 T
Thu nhập ròng
3,29 T
3,03 T
3,32 T
3,57 T
Biên lợi nhuận ròng
11,03%
10,35%
11,62%
12,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
30,97
30,99
32,65
33,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-158,00 Tr
-149,00 Tr
-170,00 Tr
-144,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-158,00 Tr
-149,00 Tr
-170,00 Tr
-144,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
926,00 Tr
867,00 Tr
865,00 Tr
870,00 Tr
EBITDA
4,85 T
4,63 T
5,22 T
5,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google