Finance

Danh sách
LTRX:NASDAQ
Lantronix
7,13 US$
-0,83%
(-0,060) 1 ngày
7,10 US$
-0,41% (-0,029)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTRX...
Mở
7,18 US$
Cao
7,24 US$
Thấp
7,06 US$
Vốn hoá thị trường
334,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
615,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,37 US$
EPS
-0,10 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,88 Tr
Số nhân viên
327
Mở
7,18 US$
Cao
7,24 US$
Thấp
7,06 US$
Vốn hoá thị trường
334,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
615,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,37 US$
EPS
-0,10 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,88 Tr
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lantronix
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập1 thg 1, 1989
Trụ sở chínhIrvine, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblantronix.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LTRX trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LTRX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,13 US$
12,00 US$ (+68,30%)
Trung bình
10,58 US$ (+48,39%)
Thấp nhất
9,50 US$ (+33,24%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jaeson Schmidt
Lake Street
Buy
Maintained
10,00 US$
+40,3%
09/18/2026
Austin Moeller
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
11,00 US$
+54,3%
08/28/2026
Scott Searle
Roth MKM
Buy
Maintained
9,50 US$
+33,2%
08/27/2026
Austin Bohlig
Needham
Buy
Reiterated
11,00 US$
+54,3%
08/27/2026
Josh Sullivan
JonesTrading
Buy
Initiated
12,00 US$
+68,3%
07/15/2026
Christian Schwab
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
10,00 US$
+40,3%
07/08/2026
Frank Takkinen
Lake Street
Buy
Reiterated
8,00 US$
+12,2%
05/07/2026
Ryan Koontz
Needham
Buy
Reiterated
8,50 US$
+19,2%
05/07/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,79 Tr
29,77 Tr
30,18 Tr
31,15 Tr
Giá vốn hàng bán
16,45 Tr
16,81 Tr
17,17 Tr
17,55 Tr
Chi phí doanh thu
16,45 Tr
16,81 Tr
17,17 Tr
17,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,01 Tr
4,06 Tr
3,56 Tr
3,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,13 Tr
9,30 Tr
10,02 Tr
9,84 Tr
Chi phí hoạt động
14,74 Tr
13,96 Tr
13,80 Tr
13,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,18 Tr
30,76 Tr
30,97 Tr
31,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
-991,00 N
-792,00 N
-66,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,36 Tr
-1,09 Tr
-1,15 Tr
-309,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,22 Tr
-1,00 Tr
-811,00 N
17,00 N
Chi phí thuế thu nhập
42,00 N
243,00 N
34,00 N
-40,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,09%
-22,36%
-2,96%
12,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,40 Tr
-1,33 Tr
-1,18 Tr
-269,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-4,70%
-4,47%
-3,91%
-0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,04
0,04
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
176,00 N
127,00 N
120,00 N
263,00 N
Chi phí lãi suất
-191,00 N
-136,00 N
-122,00 N
-104,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 N
-9,00 N
-2,00 N
159,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-348,00 N
14,00 N
-181,00 N
438,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
54,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google