Finance

Danh sách
LTRCF:OTCMKTS
Lottery Corporation Ltd
3,36 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 11:03:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTRCF...
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,00
Khối lượng
75,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 US$
Beta
391,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
900
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,00
Khối lượng
75,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 US$
Beta
391,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lottery Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1881
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
908,45 Tr
908,45 Tr
882,15 Tr
882,15 Tr
Giá vốn hàng bán
40,05 Tr
40,05 Tr
44,55 Tr
44,55 Tr
Chi phí doanh thu
40,05 Tr
40,05 Tr
44,55 Tr
44,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,50 Tr
185,50 Tr
148,25 Tr
148,25 Tr
Chi phí hoạt động
711,90 Tr
711,90 Tr
692,40 Tr
692,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
751,95 Tr
751,95 Tr
736,95 Tr
736,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,50 Tr
156,50 Tr
145,20 Tr
145,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,50 Tr
125,50 Tr
82,65 Tr
82,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,50 Tr
125,50 Tr
114,55 Tr
114,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,85 Tr
38,85 Tr
27,00 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,96%
30,96%
32,67%
32,67%
Chi phí hoạt động khác
499,40 Tr
499,40 Tr
514,10 Tr
514,10 Tr
Thu nhập ròng
86,65 Tr
86,65 Tr
55,65 Tr
55,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,54%
9,54%
6,31%
6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,35 Tr
2,35 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Chi phí lãi suất
-31,55 Tr
-31,55 Tr
-31,95 Tr
-31,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,20 Tr
-29,20 Tr
-29,10 Tr
-29,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,00 Tr
27,00 Tr
30,05 Tr
30,05 Tr
EBITDA
180,60 Tr
180,60 Tr
152,95 Tr
152,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,55 Tr
3,55 Tr
Các ứng dụng của Google