Finance

Danh sách
LTR:ASX
Liontown Ltd
0,95 AU$
+0,21%
(+0,0020) 1 ngày
30 thg 9, 14:53:28 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTR...
Mở
0,96 AU$
Cao
1,00 AU$
Thấp
0,93 AU$
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,58 Tr
Khối lượng
29,60 Tr
Chỉ số P/E
30,57
Cao nhất trong 52 tuần
2,65 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,19 T
Số nhân viên
299
Mở
0,96 AU$
Cao
1,00 AU$
Thấp
0,93 AU$
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,58 Tr
Khối lượng
29,60 Tr
Chỉ số P/E
30,57
Cao nhất trong 52 tuần
2,65 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,19 T
Số nhân viên
299
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liontown Ltd
Giám đốc điều hànhTony Ottaviano
Số nhân viên299
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webliontown.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
215,80 Tr / 369,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,77 Tr
103,77 Tr
215,80 Tr
215,80 Tr
Giá vốn hàng bán
125,72 Tr
125,72 Tr
146,85 Tr
146,85 Tr
Chi phí doanh thu
125,72 Tr
125,72 Tr
146,85 Tr
146,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,10 Tr
10,10 Tr
9,55 Tr
9,55 Tr
Chi phí hoạt động
12,62 Tr
12,62 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,35 Tr
138,35 Tr
157,35 Tr
157,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,58 Tr
-34,58 Tr
58,45 Tr
58,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,85 Tr
-51,85 Tr
21,91 Tr
21,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-92,07 Tr
-92,07 Tr
84,12 Tr
84,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,07 Tr
-92,07 Tr
84,12 Tr
84,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-88,00 N
-88,00 N
-54,14 Tr
-54,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,10%
0,10%
-64,36%
-64,36%
Chi phí hoạt động khác
305,50 N
305,50 N
96,50 N
96,50 N
Thu nhập ròng
-91,98 Tr
-91,98 Tr
138,26 Tr
138,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-88,64%
-88,64%
64,07%
64,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,36 Tr
3,36 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Chi phí lãi suất
-13,57 Tr
-13,57 Tr
-9,28 Tr
-9,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,21 Tr
-10,21 Tr
-4,75 Tr
-4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,41 Tr
8,41 Tr
65,34 Tr
65,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google