Finance

Danh sách
Tại sao LTMH tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
LTMH:BKK
LTMH PCL
11,00 ฿
+2,80%
(+0,30) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTMH...
Mở
10,70 ฿
Cao
11,00 ฿
Thấp
10,60 ฿
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,71 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
89,22
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
192
Mở
10,70 ฿
Cao
11,00 ฿
Thấp
10,60 ฿
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,71 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
89,22
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LTMH PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập26 thg 9, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webltmh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,99 Tr
85,90 Tr
52,87 Tr
60,00 Tr
Giá vốn hàng bán
26,83 Tr
39,26 Tr
35,32 Tr
35,18 Tr
Chi phí doanh thu
26,83 Tr
39,26 Tr
35,32 Tr
35,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,35 Tr
1,89 Tr
3,78 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,79 Tr
21,09 Tr
19,79 Tr
19,43 Tr
Chi phí hoạt động
22,14 Tr
22,98 Tr
23,57 Tr
19,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,97 Tr
62,25 Tr
58,89 Tr
54,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,02 Tr
23,65 Tr
-6,02 Tr
5,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,65 Tr
23,15 Tr
-7,06 Tr
6,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,65 Tr
23,15 Tr
-7,06 Tr
6,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
9,31 Tr
-322,53 N
1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,26%
40,20%
4,57%
19,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,98 Tr
13,84 Tr
-6,74 Tr
5,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,31%
16,12%
-12,74%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-664,35 N
-635,31 N
-605,26 N
-573,66 N
Chi phí lãi suất ròng
-664,35 N
-635,31 N
-605,26 N
-573,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,82 Tr
24,60 Tr
-1,08 Tr
10,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,57 N
-1,00
-38,99 N
-
Các ứng dụng của Google