Finance

Danh sách
LTMC:BIT
Lottomatica Group SpA
24,36 €
-0,69%
(-0,17) 1 ngày
12 thg 10, 17:36:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTMC...
Mở
24,72 €
Cao
24,72 €
Thấp
24,26 €
Vốn hoá thị trường
6,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
737,48 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,97
Cao nhất trong 52 tuần
28,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,66 €
EPS
0,90 €
Số nhân viên
2 N
Mở
24,72 €
Cao
24,72 €
Thấp
24,26 €
Vốn hoá thị trường
6,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
737,48 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,97
Cao nhất trong 52 tuần
28,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,66 €
EPS
0,90 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lottomatica Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,26 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,39 € / 0,33 €
+19,59%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
563,59 Tr / 578,74 Tr
-2,62%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
509,62 Tr
612,71 Tr
599,98 Tr
563,59 Tr
Giá vốn hàng bán
335,57 Tr
374,61 Tr
376,05 Tr
360,27 Tr
Chi phí doanh thu
335,57 Tr
374,61 Tr
376,05 Tr
360,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
14,89 Tr
13,98 Tr
-
Chi phí hoạt động
87,54 Tr
87,95 Tr
89,15 Tr
83,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
423,11 Tr
462,56 Tr
465,20 Tr
443,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,51 Tr
150,15 Tr
134,78 Tr
120,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
567,00 N
4,88 Tr
-832,00 N
-71,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
50,19 Tr
117,37 Tr
101,16 Tr
79,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,19 Tr
65,12 Tr
101,16 Tr
79,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,10 Tr
35,82 Tr
31,83 Tr
33,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,05%
30,52%
31,46%
41,55%
Chi phí hoạt động khác
8,75 Tr
3,93 Tr
5,39 Tr
10,41 Tr
Thu nhập ròng
28,48 Tr
80,98 Tr
66,46 Tr
44,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
13,22%
11,08%
7,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,51
0,45
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-36,79 Tr
935,00 N
262,00 N
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-
-90,69 Tr
-32,86 Tr
-41,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,79 Tr
-89,76 Tr
-32,60 Tr
-40,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,03 Tr
65,95 Tr
69,80 Tr
72,34 Tr
EBITDA
146,96 Tr
189,00 Tr
184,53 Tr
170,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google