Finance

Danh sách
Triển vọng: 100.0% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
LTH:NYSE
Life Time Group Holdings, Inc
47,75 US$
+0,78%
(+0,37) 1 ngày
47,75 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 11, 16:00:03 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTH...
Mở
47,63 US$
Cao
48,61 US$
Thấp
46,72 US$
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
3,39 Tr
Chỉ số P/E
25,94
Cao nhất trong 52 tuần
48,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,46 US$
EPS
1,84 US$
Beta
1,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,60 Tr
Số nhân viên
46 N
Mở
47,63 US$
Cao
48,61 US$
Thấp
46,72 US$
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
3,39 Tr
Chỉ số P/E
25,94
Cao nhất trong 52 tuần
48,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,46 US$
EPS
1,84 US$
Beta
1,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,60 Tr
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Life Time Group Holdings, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhChanhassen, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang weblifetime.life
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LTH trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
10
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LTH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 47,75 US$
69,00 US$ (+44,50%)
Trung bình
57,20 US$ (+19,79%)
Thấp nhất
53,00 US$ (+10,99%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Didora
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
53,00 US$
+11%
10/30/2026
Anthony Bonadio
Wells Fargo
Buy
Maintained
53,00 US$
+11%
10/30/2026
Logan Reich
RBC Capital
Buy
Maintained
60,00 US$
+25,7%
10/29/2026
John Heinbockel
Guggenheim
Buy
Reiterated
53,00 US$
+11%
10/29/2026
Brandt Montour
Barclays
Buy
Maintained
55,00 US$
+15,2%
10/29/2026
Noah Zatzkin
KeyBanc
Buy
Reiterated
55,00 US$
+15,2%
10/30/2026
Owen Rickert
Northland Securities
Buy
Maintained
57,00 US$
+19,4%
10/29/2026
Benjamin Chaiken
Mizuho Securities
Buy
Maintained
69,00 US$
+44,5%
10/27/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
54,00 US$
+13,1%
10/27/2026
Randal Konik
Jefferies
Buy
Maintained
63,00 US$
+31,9%
10/01/2026
Arpine Kocharyan
UBS
Buy
Reiterated
57,00 US$
+19,4%
08/04/2026
Jonathan Keypour
Goldman Sachs
Buy
Initiated
53,00 US$
+11%
08/03/2026
Raj Ray
BMO Capital
Hold
Downgraded
-
-
08/03/2026
Eric Des Lauriers
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
60,00 US$
+25,7%
07/31/2026
Chris Woronka
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
54,00 US$
+13,1%
07/31/2026
Unknown Analyst
William O'Neil
Buy
Initiated
-
-
06/24/2026
Brian Nagel
Oppenheimer
Buy
Reiterated
60,00 US$
+25,7%
06/25/2026
Kate McShane
Goldman Sachs
Hold
Maintained
34,00 US$
-28,8%
05/12/2026
John Baumgartner
Mizuho Securities
Buy
Maintained
44,00 US$
-7,9%
05/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,51 US$ / 0,45 US$
+12,80%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
893,52 Tr / 874,98 Tr
+2,12%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
745,10 Tr
788,70 Tr
866,00 Tr
893,52 Tr
Giá vốn hàng bán
379,37 Tr
406,70 Tr
453,73 Tr
474,52 Tr
Chi phí doanh thu
379,37 Tr
406,70 Tr
453,73 Tr
474,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,55 Tr
149,52 Tr
160,37 Tr
161,85 Tr
Chi phí hoạt động
244,39 Tr
247,16 Tr
264,59 Tr
264,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
623,76 Tr
653,86 Tr
718,33 Tr
738,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,33 Tr
134,84 Tr
147,67 Tr
154,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
4,94 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
172,03 Tr
119,27 Tr
134,53 Tr
143,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,46 Tr
119,27 Tr
132,50 Tr
140,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,03 Tr
31,17 Tr
33,18 Tr
37,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,50%
26,13%
24,66%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
12,93 Tr
16,94 Tr
20,88 Tr
17,19 Tr
Thu nhập ròng
123,00 Tr
88,10 Tr
101,36 Tr
106,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,51%
11,17%
11,70%
11,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,42
0,48
0,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,93 Tr
-15,70 Tr
-17,41 Tr
-14,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,93 Tr
-15,70 Tr
-17,41 Tr
-14,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,34 Tr
80,69 Tr
83,35 Tr
85,01 Tr
EBITDA
198,68 Tr
215,53 Tr
231,02 Tr
239,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,12 Tr
827,00 N
-2,01 Tr
-2,88 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google