Finance

Danh sách
LTCH:OTCMKTS
Latch Inc
0,19 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTCH...
Mở
0,17 US$
Cao
0,19 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
31,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,62 N
Khối lượng
1,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
EPS
-0,30 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,66 Tr
Số nhân viên
120
Mở
0,17 US$
Cao
0,19 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
31,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,62 N
Khối lượng
1,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
EPS
-0,30 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,66 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Latch Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblatch.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,43 Tr
17,86 Tr
15,70 Tr
15,62 Tr
Giá vốn hàng bán
9,71 Tr
14,40 Tr
7,48 Tr
7,96 Tr
Chi phí doanh thu
9,71 Tr
14,40 Tr
7,48 Tr
7,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,76 Tr
4,49 Tr
3,79 Tr
4,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,69 Tr
7,37 Tr
8,49 Tr
8,65 Tr
Chi phí hoạt động
13,72 Tr
13,03 Tr
13,29 Tr
13,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,43 Tr
27,43 Tr
20,78 Tr
21,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-9,57 Tr
-5,07 Tr
-6,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
49,00 N
-71,00 N
-25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,58 Tr
-28,07 Tr
-5,94 Tr
-6,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,26 Tr
-9,85 Tr
-5,47 Tr
-6,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,58 Tr
-28,07 Tr
-5,94 Tr
-6,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,77%
-157,13%
-37,82%
-44,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
453,00 N
1,22 Tr
-
190,00 N
Chi phí lãi suất
-704,00 N
-1,54 Tr
-323,00 N
-496,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-251,00 N
-328,00 N
-323,00 N
-306,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,27 Tr
1,16 Tr
1,01 Tr
1,02 Tr
EBITDA
-3,53 Tr
-9,42 Tr
-4,97 Tr
-5,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,22 Tr
-
251,00 N
Các ứng dụng của Google