Finance

Danh sách
LTC:NYSE
LTC Properties Inc
42,56 US$
-2,16%
(-0,94) 1 ngày
42,56 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 18 thg 9, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LTC...
Mở
43,43 US$
Cao
43,43 US$
Thấp
42,43 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
539,26 N
Khối lượng
1,35 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,57 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,56
Cao nhất trong 52 tuần
43,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,64 US$
EPS
2,73 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,91 Tr
Số nhân viên
25
Mở
43,43 US$
Cao
43,43 US$
Thấp
42,43 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
539,26 N
Khối lượng
1,35 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,57 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,56
Cao nhất trong 52 tuần
43,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,64 US$
EPS
2,73 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,91 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LTC Properties Inc
Giám đốc điều hànhWendy Simpson
Số nhân viên25
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhWestlake Village, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webltcreit.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LTC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LTC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 42,56 US$
55,00 US$ (+29,23%)
Trung bình
45,50 US$ (+6,91%)
Thấp nhất
40,00 US$ (-6,02%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Huntington Capital Markets
Buy
Initiated
-
-
09/10/2026
James Feldman
Wells Fargo
Hold
Reiterated
42,00 US$
-1,3%
09/01/2026
John Kilichowski
Wells Fargo
Hold
Reiterated
42,00 US$
-1,3%
09/01/2026
Omotayo Okusanya
Deutsche Bank
Buy
Upgraded
55,00 US$
+29,2%
08/27/2026
Michael Carroll
RBC Capital
Buy
Upgraded
45,00 US$
+5,7%
08/14/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
40,00 US$
-6%
08/10/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Reiterated
47,00 US$
+10,4%
07/15/2026
Kalvin Baim
ATB Cormark Capital Markets
Buy
Initiated
5,75 CA$
-86,5%
06/11/2026
Unknown Analyst
ATB Cormark Capital Markets
Buy
Initiated
5,75 US$
-86,5%
06/11/2026
Juan C. Sanabria
BMO Capital
Hold
Maintained
44,00 US$
+3,4%
05/07/2026
Austin Wurschmidt
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
03/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,47 US$ / 0,44 US$
+5,77%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
98,18 Tr / 100,43 Tr
-2,24%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,44 Tr
82,53 Tr
94,70 Tr
98,18 Tr
Giá vốn hàng bán
20,04 Tr
29,71 Tr
39,97 Tr
45,50 Tr
Chi phí doanh thu
20,04 Tr
29,71 Tr
39,97 Tr
45,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,52 Tr
8,18 Tr
8,58 Tr
8,16 Tr
Chi phí hoạt động
16,53 Tr
60,18 Tr
19,88 Tr
20,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,58 Tr
89,90 Tr
59,85 Tr
66,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,86 Tr
-7,37 Tr
34,86 Tr
32,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,50 Tr
103,87 Tr
25,07 Tr
30,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,36 Tr
-15,78 Tr
25,08 Tr
23,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 N
218,00 N
110,00 N
166,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
0,21%
0,44%
0,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,00 Tr
102,20 Tr
23,59 Tr
29,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,65%
123,83%
24,91%
30,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,47
0,46
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 Tr
2,18 Tr
1,00 Tr
782,00 N
Chi phí lãi suất
-8,79 Tr
-10,59 Tr
-10,78 Tr
-9,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,50 Tr
-8,41 Tr
-9,78 Tr
-8,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,99 Tr
10,95 Tr
11,98 Tr
12,37 Tr
EBITDA
39,85 Tr
3,58 Tr
46,83 Tr
44,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
738,00 N
-78,06 Tr
10,00 N
-7,56 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google