Finance

Danh sách
LSPD:NYSE
Lightspeed
10,71 US$
+1,42%
(+0,15) 1 ngày
19 thg 10, 12:46:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LSPD...
Mở
10,51 US$
Cao
10,77 US$
Thấp
10,51 US$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
770,11 N
Khối lượng
116,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,83 US$
Beta
1,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,51 US$
Cao
10,77 US$
Thấp
10,51 US$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
770,11 N
Khối lượng
116,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,83 US$
Beta
1,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lightspeed Commerce is a point-of-sale and e-commerce software provider based in Montreal, Quebec, Canada. It was founded in 2005 by Dax da Silva, who was its CEO until February 2022. It has offices in Montreal, New York, Ottawa, Toronto, London, Belfast, Amsterdam, Berlin, Geneva, Ghent, Melbourne, Ulyanovsk, Yerevan and Tbilisi. It offers its services to retail, restaurant, and hospitality businesses. Wikipedia
Giới thiệu về Lightspeed
Giám đốc điều hànhDax Dasilva
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,13 US$ / 0,12 US$
+4,39%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
322,70 Tr / 310,64 Tr
+3,88%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
318,96 Tr
312,35 Tr
290,80 Tr
322,70 Tr
Giá vốn hàng bán
183,80 Tr
178,77 Tr
161,69 Tr
184,14 Tr
Chi phí doanh thu
183,80 Tr
178,77 Tr
161,69 Tr
184,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,69 Tr
33,19 Tr
28,02 Tr
31,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,56 Tr
96,71 Tr
108,75 Tr
101,84 Tr
Chi phí hoạt động
168,92 Tr
167,78 Tr
174,48 Tr
142,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,72 Tr
346,55 Tr
336,17 Tr
326,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,76 Tr
-34,20 Tr
-45,37 Tr
-3,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,44 Tr
-32,79 Tr
-31,56 Tr
-601,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,78 Tr
-29,92 Tr
-29,60 Tr
794,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,26 Tr
790,00 N
-3,00 Tr
1,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,01%
-2,41%
9,49%
-302,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-32,70 Tr
-33,58 Tr
-28,57 Tr
-2,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,25%
-10,75%
-9,82%
-0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,15
0,08
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,54 Tr
5,16 Tr
16,19 Tr
4,95 Tr
Chi phí lãi suất
-324,00 N
-304,00 N
-
-348,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,22 Tr
4,85 Tr
16,19 Tr
4,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,99 Tr
3,10 Tr
3,03 Tr
2,99 Tr
EBITDA
2,62 Tr
2,37 Tr
-21,00 Tr
3,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-2,09 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google