Finance

Danh sách
LS9:SGX
Leader Environmental Technologies Ltd
0,011 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:16:34 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LS9...
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
18,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
500,00 N
Chỉ số P/E
0,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
92
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
18,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
500,00 N
Chỉ số P/E
0,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leader Environmental Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webleaderet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,72 Tr
4,72 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Giá vốn hàng bán
3,07 Tr
3,07 Tr
2,44 Tr
2,44 Tr
Chi phí doanh thu
3,07 Tr
3,07 Tr
2,44 Tr
2,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,25 Tr
5,25 Tr
5,61 Tr
5,61 Tr
Chi phí hoạt động
32,24 Tr
32,24 Tr
5,53 Tr
5,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,31 Tr
35,31 Tr
7,97 Tr
7,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,60 Tr
-30,60 Tr
-4,66 Tr
-4,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,18 Tr
-6,18 Tr
180,50 N
180,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,38 Tr
-37,38 Tr
-5,78 Tr
-5,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,57 Tr
-38,57 Tr
-5,78 Tr
-5,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,59 Tr
1,59 Tr
-35,00 N
-35,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,26%
-4,26%
0,61%
0,61%
Chi phí hoạt động khác
19,53 Tr
19,53 Tr
1,50 N
1,50 N
Thu nhập ròng
121,27 Tr
121,27 Tr
-5,27 Tr
-5,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2.570,34%
2.570,34%
-159,37%
-159,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,50 N
70,50 N
86,00 N
86,00 N
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,53 Tr
-1,53 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,99 Tr
-28,99 Tr
-2,89 Tr
-2,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-159,31 Tr
-159,31 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google