Trang chủLRV • ASX
add
Larvotto Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,04 $ - 1,14 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
554,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,53 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,90%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -162,76 N | -284,26% |
Chi phí hoạt động | 3,46 Tr | -25,41% |
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 25,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 N | -80,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,50 Tr | 24,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,29 Tr | 151,30% |
Tổng tài sản | 263,62 Tr | 493,65% |
Tổng nợ | 162,72 Tr | 1.140,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 518,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 25,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 Tr | 28,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,40 Tr | -12.756,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,04 Tr | 179,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,86 Tr | 58,88% |
Dòng tiền tự do | -22,73 Tr | -952,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web