Finance

Beta
Danh sách
LRSHO:IST
Loras Holding AS
3,35 TRY
-0,59%
(-0,020) 1 ngày
8 thg 6, 11:14:30 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LRSHO...
Mở
3,36 TRY
Cao
3,40 TRY
Thấp
3,30 TRY
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,33 Tr
Khối lượng
4,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
768,00 Tr
Số nhân viên
741
Mở
3,36 TRY
Cao
3,40 TRY
Thấp
3,30 TRY
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,33 Tr
Khối lượng
4,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
768,00 Tr
Số nhân viên
741
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Loras Holding AS
Giám đốc điều hànhMert Dorman
Số nhân viên741
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,13 T
1,39 T
2,71 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
797,95 Tr
925,26 Tr
2,24 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
797,95 Tr
925,26 Tr
2,24 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,00 Tr
83,02 Tr
8,36 Tr
18,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,48 Tr
265,47 Tr
457,57 Tr
374,30 Tr
Chi phí hoạt động
136,43 Tr
321,20 Tr
265,78 Tr
589,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
934,38 Tr
1,25 T
2,51 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,84 Tr
148,16 Tr
206,48 Tr
-258,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
640,76 Tr
-187,68 Tr
-524,70 Tr
134,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
714,17 Tr
76,30 Tr
-676,86 Tr
-422,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
714,17 Tr
76,30 Tr
-106,26 Tr
-422,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
357,11 Tr
266,74 Tr
364,93 Tr
284,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,00%
349,58%
-53,92%
-67,44%
Chi phí hoạt động khác
15,94 Tr
-27,29 Tr
-200,15 Tr
197,53 Tr
Thu nhập ròng
97,34 Tr
-112,61 Tr
-483,70 Tr
-266,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,61%
-8,07%
-17,82%
-16,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,73 Tr
202,14 Tr
206,63 Tr
3,00 N
Chi phí lãi suất
-190,94 Tr
-78,38 Tr
-3,72 Tr
-295,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,21 Tr
123,76 Tr
202,91 Tr
-295,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,10 Tr
234,18 Tr
224,86 Tr
-192,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
276,00 Tr
1,00 N

Nghiên cứu