Finance

Danh sách
Tại sao LRRIF giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
LRRIF:OTCMKTS
Lion Rock Resources Inc
0,17 US$
-2,15%
(-0,0037) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LRRIF...
Mở
0,20 US$
Cao
0,20 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
26,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,65 N
Khối lượng
154,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Beta
-83,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,87 Tr
Mở
0,20 US$
Cao
0,20 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
26,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,65 N
Khối lượng
154,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Beta
-83,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,87 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lion Rock Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
577,53 N
503,91 N
432,23 N
413,46 N
Chi phí hoạt động
891,12 N
5,66 Tr
1,04 Tr
803,90 N
Tổng chi phí hoạt động
891,12 N
5,66 Tr
1,04 Tr
803,90 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-891,12 N
-5,66 Tr
-1,04 Tr
-803,90 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,70 N
-415,85 N
-380,91 N
-252,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
800,21 N
-6,05 Tr
-1,45 Tr
-1,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,05 Tr
-6,08 Tr
-1,45 Tr
-1,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
800,21 N
-6,05 Tr
-1,45 Tr
-1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,01 N
1,16 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
3,01 N
1,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
498,00
523,00
926,00
934,00
EBITDA
-890,62 N
-3,41 Tr
-1,04 Tr
-802,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,85 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google