Finance

Danh sách
LRQ:WSE
Larq SA
2,73 PLN
-1,09%
(-0,030) 1 ngày
1 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LRQ...
Mở
2,94 PLN
Cao
2,94 PLN
Thấp
2,73 PLN
Vốn hoá thị trường
36,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,34 N
Khối lượng
611,00
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 PLN
EPS
0,73 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,48 Tr
Số nhân viên
1
Mở
2,94 PLN
Cao
2,94 PLN
Thấp
2,73 PLN
Vốn hoá thị trường
36,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,34 N
Khối lượng
611,00
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 PLN
EPS
0,73 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,48 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Larq SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblarq.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
109,45 N
109,15 N
-46,26 N
113,90 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,60 N
240,32 N
176,09 N
224,95 N
Chi phí hoạt động
240,09 N
224,86 N
189,24 N
311,97 N
Tổng chi phí hoạt động
240,09 N
224,86 N
189,24 N
311,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-130,64 N
-115,71 N
-235,50 N
-198,07 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
24,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,90 Tr
9,56 Tr
4,54 Tr
-3,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-294,24 N
-270,65 N
-360,47 N
-340,55 N
Chi phí thuế thu nhập
607,17 N
189,69 N
990,06 N
592,84 N
Thuế suất hiệu dụng
20,93%
1,98%
21,79%
-18,33%
Chi phí hoạt động khác
7,49 N
-15,46 N
13,15 N
87,02 N
Thu nhập ròng
2,29 Tr
9,37 Tr
3,55 Tr
-3,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2.096,22%
8.584,44%
-7.680,03%
-3.360,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,65 N
5,65 N
22,60 N
-
Chi phí lãi suất
-169,24 N
-160,60 N
-147,56 N
-166,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-163,60 N
-154,94 N
-124,96 N
-166,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-97,53 N
-82,59 N
-202,38 N
-164,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google