Finance

Danh sách
LRNA:IDX
Eka Sari Lorena Transport Tbk PT
212,00 IDR
-0,93%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:49:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LRNA...
Mở
210 IDR
Cao
216 IDR
Thấp
210 IDR
Vốn hoá thị trường
74,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
24,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
402 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
158 IDR
EPS
-76 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,00 Tr
Số nhân viên
202
Mở
210 IDR
Cao
216 IDR
Thấp
210 IDR
Vốn hoá thị trường
74,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
24,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
402 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
158 IDR
EPS
-76 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,00 Tr
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eka Sari Lorena Transport Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,46 T
12,10 T
14,38 T
12,25 T
Giá vốn hàng bán
19,63 T
10,82 T
12,64 T
15,69 T
Chi phí doanh thu
19,63 T
10,82 T
12,64 T
15,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,51 T
3,65 T
6,59 T
6,34 T
Chi phí hoạt động
3,40 T
4,78 T
8,93 T
5,99 T
Tổng chi phí hoạt động
23,04 T
15,60 T
21,57 T
21,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,57 T
-3,50 T
-7,19 T
-9,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
184,39 Tr
53,48 Tr
169,47 Tr
-39,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,15 T
-2,93 T
-6,67 T
-9,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,15 T
-2,93 T
-6,67 T
-9,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-2,30 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
78,31%
-
-
Chi phí hoạt động khác
87,61 Tr
92,40 Tr
59,51 Tr
397,61 Tr
Thu nhập ròng
-10,15 T
-636,22 Tr
-6,67 T
-9,15 T
Biên lợi nhuận ròng
-81,42%
-5,26%
-46,40%
-74,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
503,74 Tr
509,98 Tr
504,60 Tr
444,30 Tr
Chi phí lãi suất
-264,78 Tr
-
-162,49 Tr
-165,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
238,96 Tr
509,98 Tr
342,10 Tr
279,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-2,20 T
1,04 T
2,28 T
-745,32 Tr
EBITDA
-625,42 Tr
1,48 T
-2,45 T
-4,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google