Finance

Danh sách
LRE:LON
Lancashire Holdings Limited
685,50 GBX
+1,86%
(+12,50) 1 ngày
15 thg 10, 11:28:54 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LRE...
Mở
677,00 GBX
Cao
693,00 GBX
Thấp
663,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
518,35 N
Khối lượng
297,45 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
4,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,01
Cao nhất trong 52 tuần
693,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
549,00 GBX
EPS
0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,94 Tr
Số nhân viên
447
Mở
677,00 GBX
Cao
693,00 GBX
Thấp
663,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
518,35 N
Khối lượng
297,45 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
4,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,01
Cao nhất trong 52 tuần
693,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
549,00 GBX
EPS
0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,94 Tr
Số nhân viên
447
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lancashire Holdings Limited is a Bermuda incorporated company with operating subsidiaries in Bermuda, London, the US, and Australia, and two syndicates at Lloyd’s of London. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Lancashire Holdings Limited
Giám đốc điều hànhAlex Maloney
Số nhân viên447
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,50 Tr
389,50 Tr
370,50 Tr
370,50 Tr
Giá vốn hàng bán
238,40 Tr
238,40 Tr
249,70 Tr
249,70 Tr
Chi phí doanh thu
238,40 Tr
238,40 Tr
249,70 Tr
249,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
46,00 Tr
46,00 Tr
38,55 Tr
38,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
284,40 Tr
284,40 Tr
288,25 Tr
288,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,10 Tr
105,10 Tr
82,25 Tr
82,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
93,15 Tr
93,15 Tr
75,50 Tr
75,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,30 Tr
98,30 Tr
75,50 Tr
75,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,05 Tr
1,05 Tr
4,65 Tr
4,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,13%
1,13%
6,16%
6,16%
Chi phí hoạt động khác
39,95 Tr
39,95 Tr
32,20 Tr
32,20 Tr
Thu nhập ròng
92,10 Tr
92,10 Tr
70,85 Tr
70,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,65%
23,65%
19,12%
19,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,05 Tr
-5,05 Tr
-8,80 Tr
-8,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,05 Tr
-5,05 Tr
-8,80 Tr
-8,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,37 Tr
105,80 Tr
85,00 Tr
85,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google