Finance

Danh sách
LRD:ASX
Lord Resources Ltd
0,016 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:49:26 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LRD...
Vốn hoá thị trường
2,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,31 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,20 Tr
Vốn hoá thị trường
2,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,31 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,20 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lord Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,88 N
159,88 N
48,02 N
48,02 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,64 N
188,64 N
163,16 N
163,16 N
Chi phí hoạt động
1,01 Tr
1,01 Tr
465,88 N
465,88 N
Tổng chi phí hoạt động
1,01 Tr
1,01 Tr
465,88 N
465,88 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-852,28 N
-852,28 N
-417,86 N
-417,86 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-849,47 N
-849,47 N
-422,82 N
-422,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-849,47 N
-849,47 N
-422,82 N
-422,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-849,47 N
-849,47 N
-422,82 N
-422,82 N
Biên lợi nhuận ròng
-531,32%
-531,32%
-880,51%
-880,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,10 N
4,10 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,29 N
-1,29 N
-4,96 N
-4,96 N
Chi phí lãi suất ròng
2,81 N
2,81 N
-4,96 N
-4,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,51 N
24,51 N
14,67 N
14,67 N
EBITDA
-827,77 N
-827,77 N
-407,45 N
-414,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google