Finance

Danh sách
Tại sao LQK2 giảm 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
LQK2:FRA
Black Mammoth Metals Corp
2,16 €
-3,57%
(-0,080) 1 ngày
9 thg 10, 08:01:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LQK2...
Mở
2,16 €
Cao
2,16 €
Thấp
2,16 €
Vốn hoá thị trường
194,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 €
Mở
2,16 €
Cao
2,16 €
Thấp
2,16 €
Vốn hoá thị trường
194,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Mammoth Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
33,14 N
-33,97 N
1,31 N
10,32 N
Chi phí doanh thu
33,14 N
-33,97 N
1,31 N
10,32 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,86 N
22,88 N
48,42 N
92,63 N
Chi phí hoạt động
132,94 N
70,93 N
133,95 N
302,53 N
Tổng chi phí hoạt động
166,08 N
36,97 N
135,26 N
312,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-166,08 N
-36,97 N
-135,26 N
-312,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,64 N
-9,91 N
-50,81 N
-38,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-170,43 N
-71,36 N
-165,30 N
-348,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-170,43 N
-71,36 N
-167,92 N
-348,18 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-170,43 N
-71,36 N
-165,30 N
-348,18 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,05 N
-1,70 N
-1,61 N
-1,99 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 N
-1,70 N
-1,61 N
-1,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,38 N
2,38 N
1,66 N
1,66 N
EBITDA
-163,70 N
-34,59 N
-133,60 N
-311,18 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google